Finnish Ykkonen22:30 ngày 13/06/2025

HAPK
0 - 5

Mypa
Thống kê
Thống kê trận đấu
HAPKChỉ sốMypa
51Chỉ số 2392
1Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
3Chỉ số 34
7Chỉ số 2227
35Chỉ số 2490
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 2114
Lineup
Đội hình trận đấu
HAPK
171913713532041412
Đội hình xuất phát
joosua erjanko#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tulehmo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Kopra#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Silvo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aapeli saarelainen#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ruohio#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.puhakainen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lassila#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kolsi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

U.Huhramak#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Banza#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Banza#15
E.Banza#23
E.Banza#9
E.Banza#16
E.Banza#11
E.Banza#31
E.Banza#99

E.Banza#22
E.Banza#98
Mypa
1971461113214222315
Đội hình xuất phát
R.Polat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daniel kaiga#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eetu kangaskolkka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
onni eskelinen#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.karppanen#61 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Olli makela#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tiitus makinen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veeti piira#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Panu pykalainen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Iivari eetu sikanen#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.hernesniemi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

s.hernesniemi#24
s.hernesniemi#5
s.hernesniemi#10
s.hernesniemi#99

s.hernesniemi#13
s.hernesniemi#17
s.hernesniemi#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HAPK
Vantaa5 - 0
HAPK
HAPK1 - 1
GrIFK Kauniainen
HAPK1 - 4
Oulun Luistinseura
FC Vaajakoski2 - 0
HAPK
HAPK1 - 12
Honka Espoo
JPS5 - 1
HAPK
NiemU1 - 2
HAPK
Lahden Reipas0 - 2
HAPK
HAPK1 - 1
PEPO Lappeenranta
HAPK0 - 3
PuiuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mypa
Mypa1 - 3
Lahden Reipas
Mypa2 - 6
Honka Espoo
Vantaa3 - 2
Mypa
Mypa5 - 3
JPS
Mypa4 - 0
Puiu
PEPO Lappeenranta2 - 0
Mypa
Mypa2 - 1
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski3 - 3
Mypa
NiemU1 - 0
Mypa
Mypa2 - 1
PPJ AkatemiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HAPK
#10#20#31#43#52#60#70
Mypa
#15#22#30#44#510#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi