Finnish Ykkonen20:00 ngày 08/06/2025

Mypa
1 - 3

Lahden Reipas
Lineup
Đội hình trận đấu
Mypa
416221932117152451
Đội hình xuất phát
onni eskelinen#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rama#16 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Panu pykalainen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Polat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tiitus makinen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Olli makela#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daniel kaiga#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.hernesniemi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tuomas stadig#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juhani rauos#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eetu kangaskolkka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
eetu kangaskolkka#23
eetu kangaskolkka#10
eetu kangaskolkka#9
eetu kangaskolkka#17

eetu kangaskolkka#13
eetu kangaskolkka#99

eetu kangaskolkka#61
eetu kangaskolkka#14
Lahden Reipas
13251611233101415926
Đội hình xuất phát
veikka ratto#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konsta vaisanen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vainionpaa#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Traore bacary#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikke oksanen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Laamanen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kostian#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Köse#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Klinga#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Belabid#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.babiker#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.babiker#19
a.babiker#8
a.babiker#21
a.babiker#22
a.babiker#12
a.babiker#31
a.babiker#18
a.babiker#5
a.babiker#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lahden Reipas5 - 0
Mypa
Mypa3 - 1
Lahden Reipas
Mypa2 - 1
Lahden Reipas
Lahden Reipas3 - 2
MypaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mypa
Mypa2 - 6
Honka Espoo
Vantaa3 - 2
Mypa
Mypa5 - 3
JPS
Mypa4 - 0
Puiu
PEPO Lappeenranta2 - 0
Mypa
Mypa2 - 1
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski3 - 3
Mypa
NiemU1 - 0
Mypa
Mypa2 - 1
PPJ Akatemia
Futura Porvoo1 - 2
MypaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lahden Reipas
Puiu1 - 1
Lahden Reipas
Lahden Reipas6 - 1
JPS
PEPO Lappeenranta2 - 1
Lahden Reipas
Lahden Reipas4 - 3
GrIFK Kauniainen
Lahden Reipas0 - 0
Mikkelin Palloilijat
Lahden Reipas0 - 2
HAPK
Vantaa5 - 1
Lahden Reipas
Lahden Reipas1 - 3
Honka Espoo
Lahden Reipas2 - 1
Lahti
Lahden Reipas2 - 1
Ilves Tampere IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mypa
#11#20#30#41#50#60#70
Lahden Reipas
#13#23#31#40#50#60#70
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi