Finnish Ykkonen20:00 ngày 01/06/2025

Mypa
2 - 6

Honka Espoo
Thống kê
Thống kê trận đấu
MypaChỉ sốHonka Espoo
40Chỉ số 2560
48Chỉ số 2370
35Chỉ số 2461
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
4Chỉ số 2219
0Chỉ số 80
0Chỉ số 29
8Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
Mypa
1245191432116113159
Đội hình xuất phát

eetu kangaskolkka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tuomas stadig#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juhani rauos#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Polat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veeti piira#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tiitus makinen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Olli makela#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.karppanen#61 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kahkonen#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

s.hernesniemi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Otto haimi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Otto haimi#4
Otto haimi#17
Otto haimi#99
Otto haimi#22
Otto haimi#23
Honka Espoo
128917211648273
Đội hình xuất phát
k.hietanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iivo nyback#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Visar Bela#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benjamin·Ahokas#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hamalainen#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.heikkinen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Pyyskanen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ramstrom#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Saarikivi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Venermo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Äijälä#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Äijälä#12
E.Äijälä#39
E.Äijälä#53

E.Äijälä#23
E.Äijälä#20
E.Äijälä#18
E.Äijälä#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Honka Espoo2 - 0
Mypa
Honka Espoo1 - 2
Mypa
Mypa4 - 3
Honka Espoo
Mypa0 - 0
Honka Espoo
Honka Espoo2 - 0
Mypa
Mypa1 - 0
Honka Espoo
Mypa0 - 1
Honka Espoo
Mypa4 - 1
Honka Espoo
Honka Espoo2 - 2
Mypa
Honka Espoo1 - 1
MypaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mypa
Vantaa3 - 2
Mypa
Mypa5 - 3
JPS
Mypa4 - 0
Puiu
PEPO Lappeenranta2 - 0
Mypa
Mypa2 - 1
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski3 - 3
Mypa
NiemU1 - 0
Mypa
Mypa2 - 1
PPJ Akatemia
Futura Porvoo1 - 2
Mypa
JäPS/470 - 1
MypaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Honka Espoo
Honka Espoo0 - 1
Ekenas IF Fotboll
Honka Espoo4 - 1
PEPO Lappeenranta
HAPK1 - 12
Honka Espoo
Honka Espoo1 - 2
Vantaa
EBK Espoo1 - 3
Honka Espoo
Puiu0 - 3
Honka Espoo
Honka Espoo5 - 0
FC Vaajakoski
Lahden Reipas1 - 3
Honka Espoo
FC Kontu0 - 9
Honka Espoo
Honka Espoo2 - 1
PPJ AkatemiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mypa
#12#20#30#44#50#60#70
Honka Espoo
#16#23#30#43#59#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi