Finnish Ykkonen20:00 ngày 19/04/2025

HPS
0 - 1

HJS Akatemia
Thống kê
Thống kê trận đấu
HPSChỉ sốHJS Akatemia
6Chỉ số 25
1Chỉ số 214
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2465
4Chỉ số 225
53Chỉ số 2547
110Chỉ số 23102
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
HPS
9745282226616183039
Đội hình xuất phát
elias apajalahti#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.simonov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Nokelainen#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel oris#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed omar#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Burak kilic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arttu granath#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jaakko eskola#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Camara#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ariel barraza#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gaaid abdi#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
gaaid abdi#41
gaaid abdi#27
gaaid abdi#35
gaaid abdi#31
gaaid abdi#13
gaaid abdi#20
gaaid abdi#37
gaaid abdi#25
gaaid abdi#8
HJS Akatemia
82122720111316181917
Đội hình xuất phát
nestori meltoranta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aapo kannisto#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Inkeroinen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kyostila#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kimi larjanne#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.lehtonen#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Listo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aaron nagy#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simo paakkanen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Thusberg#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.kajanto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
e.kajanto#4
e.kajanto#66
e.kajanto#1
e.kajanto#9
e.kajanto#6
e.kajanto#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HPS
HPS0 - 4
Käpylän Pallo
EsPa1 - 1
HPS
HPS3 - 2
Malmin Palloseura Helsinki
LPS Helsinki0 - 0
HPS
HPS0 - 1
Valtti
PPJ/Lauttasaari1 - 1
HPS
Toolon Taisto1 - 1
HPS
Ponnistus0 - 5
HPS
FC Finnkurd1 - 2
HPS
HPS3 - 0
HIFK Football B teamĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJS Akatemia
NuPS0 - 2
HJS Akatemia
Tampere United7 - 0
HJS Akatemia
FC Haka2 - 2
HJS Akatemia
JaPS2 - 0
HJS Akatemia
Tampere United3 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia3 - 1
Tampere United
Lahden Reipas0 - 0
HJS Akatemia
HJS Akatemia1 - 1
Lahden Reipas
Inter Turku II2 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia1 - 0
VantaaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HPS
#10#20#30#41#56#60#70
HJS Akatemia
#11#21#30#43#55#60#70
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi