German 3.Liga22:30 ngày 01/03/2026

MSV Duisburg
1 - 1

Havelse
Thống kê
Thống kê trận đấu
MSV DuisburgChỉ sốHavelse
100Chỉ số 2429
13Chỉ số 229
67Chỉ số 2533
126Chỉ số 2359
0Chỉ số 80
12Chỉ số 25
8Chỉ số 215
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
MSV Duisburg
Sơ đồ 4-2-3-11295422719837143145
Đội hình xuất phát

Maximilian·Braune#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bitter#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Fleckstein#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hahn#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Coskun#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Müller#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Casar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Sussek#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Noss#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Kother#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Lobinger#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Lobinger#40

L.Lobinger#24
L.Lobinger#23

L.Lobinger#33

L.Lobinger#10

L.Lobinger#7

L.Lobinger#17

L.Lobinger#20

L.Lobinger#26
Havelse
Sơ đồ 3-4-2-11246422873391023
Đội hình xuất phát

T.Opitz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Noah·Plume#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Belkahia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Kolgeci#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Sommer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Berger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Aytun#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Rexhepi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Paldino#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Düker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

R.Müller#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Müller#20

R.Müller#28

R.Müller#29

R.Müller#43

R.Müller#31

R.Müller#5

R.Müller#11

R.Müller#14

R.Müller#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Havelse1 - 1
MSV Duisburg
Havelse0 - 1
MSV Duisburg
MSV Duisburg3 - 0
Havelse
MSV Duisburg2 - 1
HavelseĐối chiếu
Phong độ gần đây của MSV Duisburg
MSV Duisburg3 - 1
Schweinfurt 05 FC
SV Wehen Wiesbaden6 - 1
MSV Duisburg
MSV Duisburg4 - 2
SC Verl
SSV Ulm 18461 - 0
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 0
Jahn Regensburg
VfB Stuttgart II0 - 4
MSV Duisburg
Hannover 962 - 0
MSV Duisburg
FC Viktoria Köln0 - 0
MSV Duisburg
MSV Duisburg0 - 0
Erzgebirge Aue
Energie Cottbus3 - 2
MSV DuisburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havelse
FC Ingolstadt3 - 2
Havelse
Havelse0 - 5
TSV 1860 München
VfL Osnabrück2 - 0
Havelse
Havelse3 - 1
Erzgebirge Aue
Rot-Weiss Essen4 - 1
Havelse
Havelse4 - 0
TSG Hoffenheim II
Havelse1 - 1
Alemannia Aachen
Schweinfurt 05 FC2 - 3
Havelse
Havelse2 - 2
SC Verl
VfB Stuttgart II2 - 1
HavelseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MSV Duisburg
#11#20#30#41#512#60#70
Havelse
#11#21#30#43#55#60#70
Waldhof Mannheim
1. FC Saarbrücken
Hansa Rostock