German 3.Liga01:00 ngày 31/01/2026

Havelse
3 - 1

Erzgebirge Aue
Thống kê
Thống kê trận đấu
HavelseChỉ sốErzgebirge Aue
62Chỉ số 2456
1Chỉ số 224
54Chỉ số 2546
108Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
4Chỉ số 212
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Havelse
Sơ đồ 5-3-211424154710819339
Đội hình xuất phát

T.Opitz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ilic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Noah·Plume#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

d.duah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Kolgeci#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Aytun#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Düker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

J.Berger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Boujellab#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Rexhepi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Paldino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Paldino#37

L.Paldino#20

L.Paldino#28

L.Paldino#39

L.Paldino#29

L.Paldino#31

L.Paldino#23

L.Paldino#5

L.Paldino#11
Erzgebirge Aue
Sơ đồ 4-4-211723252981120344515
Đội hình xuất phát

M.Männel#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Fallmann#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Barylla#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Zobel#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Collins#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Clausen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Uhlmann#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Fabisch#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Stefaniak#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Ocansey#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Bär#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bär#24

M.Bär#19

M.Bär#27

M.Bär#39

M.Bär#30

M.Bär#5

M.Bär#7

M.Bär#9

M.Bär#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Havelse
Rot-Weiss Essen4 - 1
Havelse
Havelse4 - 0
TSG Hoffenheim II
Havelse1 - 1
Alemannia Aachen
Schweinfurt 05 FC2 - 3
Havelse
Havelse2 - 2
SC Verl
VfB Stuttgart II2 - 1
Havelse
Havelse2 - 1
SSV Ulm 1846
Gutersloh1 - 4
Havelse
1. FC Saarbrücken1 - 1
Havelse
Havelse0 - 2
SV Wehen WiesbadenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue0 - 3
SSV Ulm 1846
Hansa Rostock2 - 1
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue1 - 2
1. FC Union Berlin
Erzgebirge Aue4 - 0
Schweinfurt 05 FC
MSV Duisburg0 - 0
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue2 - 2
FC Ingolstadt
SV Wehen Wiesbaden3 - 1
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue0 - 0
VfB Stuttgart II
FC Lokomotive Leipzig0 - 1
Erzgebirge Aue
SC Verl1 - 1
Erzgebirge AueĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Havelse
#13#20#30#41#53#60#70
Erzgebirge Aue
#11#21#30#42#53#60#70
Energie Cottbus
VfL Osnabrück
FC Viktoria Köln
Waldhof Mannheim
TSV 1860 München
Jahn Regensburg