German 3.Liga20:00 ngày 21/02/2026

MSV Duisburg
3 - 1

Schweinfurt 05 FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MSV DuisburgChỉ sốSchweinfurt 05 FC
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
3Chỉ số 222
26Chỉ số 2410
7Chỉ số 20
61Chỉ số 2352
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 35
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
MSV Duisburg
Sơ đồ 4-2-3-11205422781931143745
Đội hình xuất phát

Maximilian·Braune#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

n.jessen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Fleckstein#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hahn#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Coskun#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Casar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Müller#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Kother#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Noss#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Sussek#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Lobinger#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Lobinger#4

L.Lobinger#33
L.Lobinger#23

L.Lobinger#40

L.Lobinger#24

L.Lobinger#18

L.Lobinger#26

L.Lobinger#17

L.Lobinger#7
Schweinfurt 05 FC
Sơ đồ 5-4-14071830622516133310
Đội hình xuất phát

M.Weisbäcker#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Langhans#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Trslic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Geis#30 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Zeller#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Doktorczyk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Wintzheimer#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.osawe#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Böhnlein#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Endres#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Dellinger#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dellinger#20

M.Dellinger#3

M.Dellinger#21

M.Dellinger#15

M.Dellinger#24

M.Dellinger#8

M.Dellinger#37

M.Dellinger#9

M.Dellinger#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của MSV Duisburg
SV Wehen Wiesbaden6 - 1
MSV Duisburg
MSV Duisburg4 - 2
SC Verl
SSV Ulm 18461 - 0
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 0
Jahn Regensburg
VfB Stuttgart II0 - 4
MSV Duisburg
Hannover 962 - 0
MSV Duisburg
FC Viktoria Köln0 - 0
MSV Duisburg
MSV Duisburg0 - 0
Erzgebirge Aue
Energie Cottbus3 - 2
MSV Duisburg
MSV Duisburg3 - 1
Alemannia AachenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC1 - 1
FC Ingolstadt
SV Wehen Wiesbaden2 - 0
Schweinfurt 05 FC
Rot-Weiss Erfurt5 - 3
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC0 - 1
Jahn Regensburg
Energie Cottbus2 - 1
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC2 - 0
FC Viktoria Köln
SpVgg Greuther Fürth5 - 0
Schweinfurt 05 FC
Erzgebirge Aue4 - 0
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC2 - 3
Havelse
TSV 1860 München3 - 1
Schweinfurt 05 FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MSV Duisburg
#13#23#30#41#57#60#70
Schweinfurt 05 FC
#11#20#30#45#50#60#70
VfL Osnabrück
Rot-Weiss Essen
Waldhof Mannheim
1. FC Saarbrücken
TSG Hoffenheim II
Hansa Rostock