German 3.Liga01:30 ngày 01/12/2025

VfB Stuttgart II
2 - 1

Havelse
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfB Stuttgart IIChỉ sốHavelse
105Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
16Chỉ số 226
60Chỉ số 2540
4Chỉ số 33
8Chỉ số 216
77Chỉ số 2460
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
VfB Stuttgart II
Sơ đồ 4-4-1-113542916315871027
Đội hình xuất phát

F.hellstern#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gluck#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Maximilian Tobias Herwerth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Nothnagel#29 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Meyer#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Darvich#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.catovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.DiBenedetto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Lauri Lukas Penna#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Sessa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.ouro#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.ouro#19

M.ouro#6
M.ouro#11
M.ouro#18

M.ouro#17
M.ouro#24

M.ouro#44

M.ouro#23
M.ouro#33
Havelse
Sơ đồ 3-4-34056422810714199
Đội hình xuất phát

J.Busse#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Minz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Belkahia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Kolgeci#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Sommer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Berger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Düker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
E.Aytun#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ilic#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Boujellab#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Paldino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Paldino#28

L.Paldino#39
L.Paldino#33
L.Paldino#17

L.Paldino#23

L.Paldino#11

L.Paldino#30

L.Paldino#35
L.Paldino#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của VfB Stuttgart II
Erzgebirge Aue0 - 0
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II1 - 3
Alemannia Aachen
SSV Ulm 18461 - 3
VfB Stuttgart II
Jahn Regensburg3 - 2
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II3 - 0
Schweinfurt 05 FC
TSG Hoffenheim II1 - 3
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II0 - 0
SV Wehen Wiesbaden
Energie Cottbus5 - 0
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II2 - 1
FC Viktoria Köln
Waldhof Mannheim0 - 1
VfB Stuttgart IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havelse
Havelse2 - 1
SSV Ulm 1846
Gutersloh1 - 4
Havelse
1. FC Saarbrücken1 - 1
Havelse
Havelse0 - 2
SV Wehen Wiesbaden
Energie Cottbus4 - 3
Havelse
Havelse1 - 2
Jahn Regensburg
FC Viktoria Köln4 - 1
Havelse
Havelse2 - 3
Waldhof Mannheim
Hansa Rostock1 - 1
Havelse
Havelse1 - 1
MSV DuisburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfB Stuttgart II
#12#21#30#44#58#60#70
Havelse
#11#20#30#43#53#60#70
VfL Osnabrück
SC Verl
Rot-Weiss Essen
TSV 1860 München
FC Ingolstadt