German 3.Liga19:30 ngày 21/12/2025

Havelse
1 - 1

Alemannia Aachen
Thống kê
Thống kê trận đấu
HavelseChỉ sốAlemannia Aachen
1Chỉ số 34
117Chỉ số 2394
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
58Chỉ số 2542
9Chỉ số 225
80Chỉ số 2469
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Havelse
Sơ đồ 3-5-215642219810141723
Đội hình xuất phát
T.Opitz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Minz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Belkahia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Kolgeci#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Sommer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Boujellab#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
J.Berger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Düker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

M.Ilic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
J.Posselt#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Müller#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Müller#3

R.Müller#40
R.Müller#21

R.Müller#30

R.Müller#11
R.Müller#31
R.Müller#9
R.Müller#33

R.Müller#39
Alemannia Aachen
Sơ đồ 3-4-2-1137284293610582327
Đội hình xuất phát

J.JakobOlschowsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kiala#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Wiebe#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Meyer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Nadjombe#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Ademi#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Gaudino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Strujić#5 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

B.B.Bahn#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Gindorf#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Schroers#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Schroers#30

M.Schroers#22

M.Schroers#11

M.Schroers#18

M.Schroers#20

M.Schroers#9

M.Schroers#3

M.Schroers#19

M.Schroers#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Havelse
Schweinfurt 05 FC2 - 3
Havelse
Havelse2 - 2
SC Verl
VfB Stuttgart II2 - 1
Havelse
Havelse2 - 1
SSV Ulm 1846
Gutersloh1 - 4
Havelse
1. FC Saarbrücken1 - 1
Havelse
Havelse0 - 2
SV Wehen Wiesbaden
Energie Cottbus4 - 3
Havelse
Havelse1 - 2
Jahn Regensburg
FC Viktoria Köln4 - 1
HavelseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 3
FC Viktoria Köln
Hansa Rostock2 - 2
Alemannia Aachen
MSV Duisburg3 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 2
Jahn Regensburg
VfL Vichttal3 - 1
Alemannia Aachen
VfB Stuttgart II1 - 3
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen2 - 0
1. FC Saarbrücken
SV Wehen Wiesbaden1 - 2
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 1
FC Ingolstadt
VfL Bochum 18483 - 3
Alemannia AachenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Havelse
#11#20#30#41#56#60#70
Alemannia Aachen
#11#20#30#44#55#60#70
VfL Osnabrück
Rot-Weiss Essen
Waldhof Mannheim
TSG Hoffenheim II
TSV 1860 München
Erzgebirge Aue