German 3.Liga01:30 ngày 22/12/2025

FC Viktoria Köln
0 - 0

MSV Duisburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Viktoria KölnChỉ sốMSV Duisburg
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
7Chỉ số 221
3Chỉ số 22
114Chỉ số 2391
0Chỉ số 31
48Chỉ số 2429
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Viktoria Köln
Sơ đồ 3-4-2-127192187218345109
Đội hình xuất phát

A.Schulz#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sponsel#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Dietz#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.kloss#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Handle#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Wolf#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Engelhardt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Ronstadt#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Munst#5 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Otto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Lobinger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Lobinger#11

L.Lobinger#3

L.Lobinger#6

L.Lobinger#14

L.Lobinger#29

L.Lobinger#23
L.Lobinger#12

L.Lobinger#22

L.Lobinger#30
MSV Duisburg
Sơ đồ 4-2-2-21295422719281410922
Đội hình xuất phát

Maximilian·Braune#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bitter#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Fleckstein#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hahn#42 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Coskun#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Müller#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

F.Egerer#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

C.Noss#14 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

C.Viet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

T.Heike#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Töpken#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Töpken#30

T.Töpken#37

T.Töpken#40
T.Töpken#38

T.Töpken#24
T.Töpken#2

T.Töpken#18

T.Töpken#20

T.Töpken#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MSV Duisburg1 - 0
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln2 - 0
MSV Duisburg
FC Viktoria Köln2 - 2
MSV Duisburg
MSV Duisburg1 - 1
FC Viktoria Köln
MSV Duisburg2 - 0
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln4 - 2
MSV Duisburg
FC Viktoria Köln3 - 1
MSV Duisburg
MSV Duisburg1 - 3
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln1 - 0
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 1
FC Viktoria KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Köln
Alemannia Aachen0 - 3
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln0 - 1
SSV Ulm 1846
Energie Cottbus3 - 2
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln1 - 5
SC Verl
SV Wehen Wiesbaden0 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln3 - 1
FC Ingolstadt
FC Viktoria Köln2 - 4
Hansa Rostock
Rot-Weiss Essen1 - 0
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln4 - 1
Havelse
TSV 1860 München2 - 2
FC Viktoria KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của MSV Duisburg
MSV Duisburg0 - 0
Erzgebirge Aue
Energie Cottbus3 - 2
MSV Duisburg
MSV Duisburg3 - 1
Alemannia Aachen
TSG Hoffenheim II4 - 1
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 1
Waldhof Mannheim
VfL Osnabrück0 - 0
MSV Duisburg
MSV Duisburg1 - 1
Rot-Weiss Essen
TSV 1860 München3 - 1
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 2
Hansa Rostock
1. FC Saarbrücken0 - 0
MSV DuisburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Viktoria Köln
#10#20#30#40#53#60#70
MSV Duisburg
#10#20#30#41#52#60#70
VfB Stuttgart II
Jahn Regensburg
Schweinfurt 05 FC