German 3.Liga18:30 ngày 21/09/2025

Havelse
1 - 1

MSV Duisburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
HavelseChỉ sốMSV Duisburg
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
1Chỉ số 31
2Chỉ số 215
48Chỉ số 2479
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 228
111Chỉ số 23136
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Havelse
Sơ đồ 5-3-213936722108192314
Đội hình xuất phát
T.Opitz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Riedel#39 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Schleef#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Belkahia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
E.Aytun#7 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Sommer#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Düker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
J.Berger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Boujellab#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Müller#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Ilic#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Ilic#37

M.Ilic#28
M.Ilic#33
M.Ilic#17
M.Ilic#9

M.Ilic#11

M.Ilic#30

M.Ilic#40
M.Ilic#21
MSV Duisburg
Sơ đồ 4-2-3-1129542271861710239
Đội hình xuất phát

Maximilian·Braune#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bitter#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Fleckstein#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hahn#42 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Coskun#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

s.meuer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Bulic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Göckan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Viet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Symalla#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Heike#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Heike#11

T.Heike#30
T.Heike#22

T.Heike#40
T.Heike#38

T.Heike#24

T.Heike#14

T.Heike#26

T.Heike#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Havelse0 - 1
MSV Duisburg
MSV Duisburg3 - 0
Havelse
MSV Duisburg2 - 1
HavelseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havelse
Havelse2 - 6
FC Ingolstadt
TSV 1860 München3 - 2
Havelse
Havelse0 - 2
VfL Osnabrück
Erzgebirge Aue2 - 1
Havelse
Havelse1 - 1
Rot-Weiss Essen
TSG Hoffenheim II0 - 0
Havelse
Havelse7 - 2
SC Paderborn 07 II
Arminia Bielefeld7 - 1
Havelse
Hertha Berlin3 - 2
Havelse
Havelse0 - 1
Rot-Weiss OberhausenĐối chiếu
Phong độ gần đây của MSV Duisburg
Schweinfurt 05 FC0 - 3
MSV Duisburg
MSV Duisburg3 - 1
SV Wehen Wiesbaden
VfL Bochum 18481 - 0
MSV Duisburg
SC Verl2 - 3
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 1
SSV Ulm 1846
Jahn Regensburg0 - 4
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 1
VfB Stuttgart II
MSV Duisburg6 - 2
KVSK Lommel
VFB Homberg1 - 5
MSV Duisburg
MSV Duisburg1 - 4
Preußen MünsterĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Havelse
#11#20#30#40#53#60#70
MSV Duisburg
#11#20#30#41#53#60#70
Energie Cottbus
FC Viktoria Köln
Waldhof Mannheim
1. FC Saarbrücken
Hansa Rostock
Alemannia Aachen