German 3.Liga20:00 ngày 24/01/2026

Rot-Weiss Essen
4 - 1

Havelse
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rot-Weiss EssenChỉ sốHavelse
1Chỉ số 41
86Chỉ số 2399
6Chỉ số 2210
38Chỉ số 2562
7Chỉ số 2111
39Chỉ số 2483
2Chỉ số 31
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rot-Weiss Essen
Sơ đồ 3-4-31234333782614102024
Đội hình xuất phát

J.Golz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J. R. Alonso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Schultz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Kraulich#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Hofmann#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Gjasula#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Müsel#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Brumme#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Obuz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Janssen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Mizuta#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mizuta#39

K.Mizuta#35

K.Mizuta#6

K.Mizuta#19
K.Mizuta#15

K.Mizuta#2

K.Mizuta#16

K.Mizuta#7

K.Mizuta#22
Havelse
Sơ đồ 3-5-2124641922311410339
Đội hình xuất phát

T.Opitz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Noah·Plume#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Belkahia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Kolgeci#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Boujellab#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Sommer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Oltrogge#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Ilic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Düker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

A.Rexhepi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Paldino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Paldino#37

L.Paldino#11

L.Paldino#15

L.Paldino#7

L.Paldino#5

L.Paldino#29

L.Paldino#39

L.Paldino#28

L.Paldino#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rot-Weiss Essen
TSV 1860 München1 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen3 - 2
SSV Ulm 1846
SC Verl0 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 1
VfB Stuttgart II
1. FC Saarbrücken2 - 3
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 3
Energie Cottbus
FC Ingolstadt1 - 2
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 1
Schweinfurt 05 FC
MSV Duisburg1 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 0
FC Viktoria KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havelse
Havelse4 - 0
TSG Hoffenheim II
Havelse1 - 1
Alemannia Aachen
Schweinfurt 05 FC2 - 3
Havelse
Havelse2 - 2
SC Verl
VfB Stuttgart II2 - 1
Havelse
Havelse2 - 1
SSV Ulm 1846
Gutersloh1 - 4
Havelse
1. FC Saarbrücken1 - 1
Havelse
Havelse0 - 2
SV Wehen Wiesbaden
Energie Cottbus4 - 3
HavelseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rot-Weiss Essen
#14#22#31#42#55#60#70
Havelse
#11#21#31#41#57#60#70
VfL Osnabrück
Waldhof Mannheim
Hansa Rostock
Erzgebirge Aue
Jahn Regensburg