German 3.Liga20:00 ngày 14/02/2026

Havelse
0 - 5

TSV 1860 München
Thống kê
Thống kê trận đấu
HavelseChỉ sốTSV 1860 München
3Chỉ số 26
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
126Chỉ số 2378
92Chỉ số 2450
12Chỉ số 225
0Chỉ số 80
5Chỉ số 217
0Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Havelse
Sơ đồ 5-3-212215641419810339
Đội hình xuất phát

T.Opitz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Sommer#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

d.duah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Belkahia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Kolgeci#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Ilic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Boujellab#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Berger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Düker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Rexhepi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Paldino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Paldino#43

L.Paldino#7

L.Paldino#11

L.Paldino#20

L.Paldino#39

L.Paldino#29

L.Paldino#5

L.Paldino#23

L.Paldino#31
TSV 1860 München
Sơ đồ 3-4-1-2211685222263343741
Đội hình xuất phát

T.Dahne#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Reinthaler#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.LennartPhilipp#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Jacobsen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

T.Danhof#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Haugen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Maier#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Voet#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Hobsch#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

R.Schifferl#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Lippmann#41 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Lippmann#30

C.Lippmann#9

C.Lippmann#17

C.Lippmann#29

C.Lippmann#42

C.Lippmann#18

C.Lippmann#33

C.Lippmann#23

C.Lippmann#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TSV 1860 München3 - 2
Havelse
TSV 1860 München3 - 0
Havelse
Havelse2 - 3
TSV 1860 MünchenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havelse
VfL Osnabrück2 - 0
Havelse
Havelse3 - 1
Erzgebirge Aue
Rot-Weiss Essen4 - 1
Havelse
Havelse4 - 0
TSG Hoffenheim II
Havelse1 - 1
Alemannia Aachen
Schweinfurt 05 FC2 - 3
Havelse
Havelse2 - 2
SC Verl
VfB Stuttgart II2 - 1
Havelse
Havelse2 - 1
SSV Ulm 1846
Gutersloh1 - 4
HavelseĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSV 1860 München
VfB Stuttgart II2 - 1
TSV 1860 München
TSV 1860 München2 - 2
Alemannia Aachen
VfL Osnabrück1 - 1
TSV 1860 München
TSV 1860 München1 - 1
Rot-Weiss Essen
Winterthur1 - 4
TSV 1860 München
TSV 1860 München0 - 2
SC Verl
FC Ingolstadt1 - 2
TSV 1860 München
TSV 1860 München3 - 1
Schweinfurt 05 FC
SSV Ulm 18460 - 1
TSV 1860 München
TSV 1860 München2 - 0
1. FC SaarbrückenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Havelse
#10#20#30#40#53#60#70
TSV 1860 München
#15#21#30#41#56#60#70
MSV Duisburg
Energie Cottbus
FC Viktoria Köln
Waldhof Mannheim
SV Wehen Wiesbaden
Hansa Rostock
Jahn Regensburg