German 3.Liga01:30 ngày 15/12/2025

Schweinfurt 05 FC
2 - 3

Havelse
Thống kê
Thống kê trận đấu
Schweinfurt 05 FCChỉ sốHavelse
4Chỉ số 228
0Chỉ số 40
8Chỉ số 214
1Chỉ số 32
5Chỉ số 22
1Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
96Chỉ số 2392
63Chỉ số 2449
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Schweinfurt 05 FC
Sơ đồ 3-4-2-1122311733313212517
Đội hình xuất phát

T.Stahl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Doktorczyk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Krätschmer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Celebi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Langhans#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Angleberger#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Endres#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Böhnlein#13 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

L.Bausenwein#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Wintzheimer#25 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Tranziska#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Tranziska#36

J.Tranziska#6

J.Tranziska#40

J.Tranziska#9

J.Tranziska#27

J.Tranziska#5

J.Tranziska#15
J.Tranziska#10
Havelse
Sơ đồ 5-3-211456722108191723
Đội hình xuất phát
T.Opitz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ilic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
D.Minz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Belkahia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
E.Aytun#7 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Sommer#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Düker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
J.Berger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Boujellab#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Posselt#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Müller#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Müller#3

R.Müller#28

R.Müller#39
R.Müller#33
R.Müller#9
R.Müller#31

R.Müller#11

R.Müller#30

R.Müller#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Schweinfurt 05 FC
TSV 1860 München3 - 1
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC2 - 3
Waldhof Mannheim
Hansa Rostock2 - 0
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC2 - 1
TSG Hoffenheim II
Rot-Weiss Essen2 - 1
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC1 - 2
VfL Osnabrück
VfB Stuttgart II3 - 0
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC1 - 2
SC Verl
SSV Ulm 18465 - 1
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC1 - 5
Alemannia AachenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havelse
Havelse2 - 2
SC Verl
VfB Stuttgart II2 - 1
Havelse
Havelse2 - 1
SSV Ulm 1846
Gutersloh1 - 4
Havelse
1. FC Saarbrücken1 - 1
Havelse
Havelse0 - 2
SV Wehen Wiesbaden
Energie Cottbus4 - 3
Havelse
Havelse1 - 2
Jahn Regensburg
FC Viktoria Köln4 - 1
Havelse
Havelse2 - 3
Waldhof MannheimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Schweinfurt 05 FC
#12#21#30#42#55#60#70
Havelse
#13#22#30#42#52#60#70
MSV Duisburg
FC Ingolstadt
Erzgebirge Aue