German 3.Liga18:30 ngày 03/05/2026

MSV Duisburg
2 - 1

Energie Cottbus
Thống kê
Thống kê trận đấu
MSV DuisburgChỉ sốEnergie Cottbus
2Chỉ số 33
35Chỉ số 2565
1Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2394
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
3Chỉ số 213
40Chỉ số 2467
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
MSV Duisburg
Sơ đồ 5-4-11202954017266103122
Đội hình xuất phát

Maximilian·Braune#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

n.jessen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Bitter#29 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.Fleckstein#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Schlicke#40 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Göckan#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.Krüger#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Bulic#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

C.Viet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Kother#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Topken#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Topken#7

T.Topken#8

T.Topken#27

T.Topken#42

T.Topken#18

T.Topken#14

T.Topken#24

T.Topken#37

T.Topken#23
Energie Cottbus
Sơ đồ 4-2-3-133442322205810193718
Đội hình xuất phát

M.Funk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Straudi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Grant#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.cvjetinovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Borgmann#20 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Pelivan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Michelbrink#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Cigerci#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.boziaris#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Biankadi#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Engelhardt#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Engelhardt#25

E.Engelhardt#11

E.Engelhardt#1

E.Engelhardt#3

E.Engelhardt#17

E.Engelhardt#24

E.Engelhardt#31

E.Engelhardt#4

E.Engelhardt#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Energie Cottbus3 - 2
MSV Duisburg
MSV Duisburg3 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 0
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus0 - 1
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 1
MSV Duisburg
MSV Duisburg1 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 1
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 1
Energie CottbusĐối chiếu
Phong độ gần đây của MSV Duisburg
Alemannia Aachen3 - 1
MSV Duisburg
MSV Duisburg3 - 1
TSG Hoffenheim II
Waldhof Mannheim1 - 4
MSV Duisburg
MSV Duisburg1 - 0
VfL Osnabrück
Rot-Weiss Essen1 - 0
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 1
TSV 1860 München
Hansa Rostock5 - 1
MSV Duisburg
MSV Duisburg4 - 2
1. FC Saarbrücken
FC Ingolstadt0 - 0
MSV Duisburg
MSV Duisburg1 - 1
HavelseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Energie Cottbus
FC Viktoria Köln0 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus5 - 3
Rot-Weiss Essen
VfL Osnabrück1 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 0
TSV 1860 München
Havelse0 - 3
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 1
SSV Ulm 1846
Alemannia Aachen4 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus0 - 0
Hansa Rostock
VfB Stuttgart II1 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus0 - 0
SC VerlĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MSV Duisburg
#12#21#30#42#52#60#70
Energie Cottbus
#11#20#30#43#55#60#70
SV Wehen Wiesbaden
Erzgebirge Aue
Jahn Regensburg
Schweinfurt 05 FC