German 3.Liga18:30 ngày 26/04/2026

FC Viktoria Köln
0 - 2

Energie Cottbus
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Viktoria KölnChỉ sốEnergie Cottbus
59Chỉ số 2541
6Chỉ số 213
4Chỉ số 25
10Chỉ số 227
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
77Chỉ số 2351
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2429
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Viktoria Köln
Sơ đồ 3-4-2-1273422211216710423
Đội hình xuất phát

A.Schulz#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Ronstadt#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Dietz#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

SchiloBoboy#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Velasco#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Wolf#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Eisenhuth#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Handle#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Otto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Duman#4 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Zank#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Zank#3

B.Zank#37

B.Zank#40

B.Zank#26

B.Zank#29

B.Zank#5

B.Zank#41

B.Zank#8

B.Zank#38
Energie Cottbus
Sơ đồ 4-1-4-133442232081019113718
Đội hình xuất phát

M.Funk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Straudi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Manu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Grant#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Borgmann#20 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Michelbrink#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Cigerci#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.boziaris#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Hannemann#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Biankadi#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Engelhardt#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Engelhardt#25

E.Engelhardt#1

E.Engelhardt#3

E.Engelhardt#17

E.Engelhardt#24

E.Engelhardt#6

E.Engelhardt#22

E.Engelhardt#14

E.Engelhardt#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Energie Cottbus3 - 2
FC Viktoria Köln
Energie Cottbus1 - 0
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln0 - 1
Energie CottbusĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Köln
SC Verl2 - 0
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln2 - 1
SV Wehen Wiesbaden
FC Ingolstadt1 - 2
FC Viktoria Köln
Hansa Rostock2 - 3
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln1 - 2
Rot-Weiss Essen
Havelse3 - 2
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln0 - 1
TSV 1860 München
VfL Osnabrück2 - 0
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln2 - 0
VfB Stuttgart II
TSG Hoffenheim II1 - 3
FC Viktoria KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Energie Cottbus
Energie Cottbus5 - 3
Rot-Weiss Essen
VfL Osnabrück1 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 0
TSV 1860 München
Havelse0 - 3
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 1
SSV Ulm 1846
Alemannia Aachen4 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus0 - 0
Hansa Rostock
VfB Stuttgart II1 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus0 - 0
SC Verl
Erzgebirge Aue1 - 2
Energie CottbusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Viktoria Köln
#10#20#30#41#54#60#70
Energie Cottbus
#12#21#30#42#55#60#70
MSV Duisburg
Waldhof Mannheim
1. FC Saarbrücken
Jahn Regensburg
Schweinfurt 05 FC