German 3.Liga19:00 ngày 18/04/2026

MSV Duisburg
3 - 1

TSG Hoffenheim II
Thống kê
Thống kê trận đấu
MSV DuisburgChỉ sốTSG Hoffenheim II
3Chỉ số 213
109Chỉ số 2399
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
6Chỉ số 224
49Chỉ số 2440
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
MSV Duisburg
Sơ đồ 3-3-3-11295402062726103145
Đội hình xuất phát

Maximilian·Braune#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bitter#29 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

T.Fleckstein#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Schlicke#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

n.jessen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Bulic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Coskun#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Krüger#26 · F · Đội trưởng: Không · x:26 · y:77

C.Viet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:77

D.Kother#31 · F · Đội trưởng: Không · x:74 · y:77

L.Lobinger#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Lobinger#22

L.Lobinger#37

L.Lobinger#24

L.Lobinger#14

L.Lobinger#19

L.Lobinger#18

L.Lobinger#4
L.Lobinger#17
L.Lobinger#23
TSG Hoffenheim II
Sơ đồ 4-2-3-112449616171011203845
Đội hình xuất phát

L.Petersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Erlein#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Yannik Luhrs#49 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.lassig#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Y.Hor#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Engelns#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Duric#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Paul Hennrich#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
juan poller#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

d.zeitler#38 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
O.Labes#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

O.Labes#33

O.Labes#23

O.Labes#19
O.Labes#35

O.Labes#30

O.Labes#8

O.Labes#39
O.Labes#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của MSV Duisburg
Waldhof Mannheim1 - 4
MSV Duisburg
MSV Duisburg1 - 0
VfL Osnabrück
Rot-Weiss Essen1 - 0
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 1
TSV 1860 München
Hansa Rostock5 - 1
MSV Duisburg
MSV Duisburg4 - 2
1. FC Saarbrücken
FC Ingolstadt0 - 0
MSV Duisburg
MSV Duisburg1 - 1
Havelse
MSV Duisburg3 - 1
Schweinfurt 05 FC
SV Wehen Wiesbaden6 - 1
MSV DuisburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSG Hoffenheim II
TSG Hoffenheim II1 - 1
Schweinfurt 05 FC
Waldhof Mannheim1 - 1
TSG Hoffenheim II
Erzgebirge Aue3 - 5
TSG Hoffenheim II
TSG Hoffenheim II0 - 1
VfL Osnabrück
VfB Stuttgart II1 - 0
TSG Hoffenheim II
TSG Hoffenheim II2 - 4
Rot-Weiss Essen
SSV Ulm 18461 - 3
TSG Hoffenheim II
TSG Hoffenheim II1 - 2
TSV 1860 München
TSG Hoffenheim II1 - 3
FC Viktoria Köln
SC Verl3 - 1
TSG Hoffenheim IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MSV Duisburg
#13#21#30#41#56#60#70
TSG Hoffenheim II
#11#21#30#43#54#60#70
Energie Cottbus
Jahn Regensburg
Alemannia Aachen