German 3.Liga00:00 ngày 08/04/2026

Energie Cottbus
3 - 0

TSV 1860 München
Thống kê
Thống kê trận đấu
Energie CottbusChỉ sốTSV 1860 München
54Chỉ số 2546
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 210
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2211
106Chỉ số 2394
60Chỉ số 2454
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Energie Cottbus
Sơ đồ 4-1-3-23344223205191081811
Đội hình xuất phát

M.Funk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Straudi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Manu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Grant#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Borgmann#20 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Pelivan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

J.boziaris#19 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

T.Cigerci#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

L.Michelbrink#8 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

E.Engelhardt#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Hannemann#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hannemann#25

M.Hannemann#1

M.Hannemann#3

M.Hannemann#17

M.Hannemann#24

M.Hannemann#22

M.Hannemann#4

M.Hannemann#31

M.Hannemann#37
TSV 1860 München
Sơ đồ 3-4-1-2213716325264131922
Đội hình xuất phát

T.Dahne#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Schifferl#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Reinthaler#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Voet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Danhof#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Jacobsen#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

P.Maier#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Lippmann#41 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Volland#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Steinkötter#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Haugen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Haugen#8

S.Haugen#34

S.Haugen#27

S.Haugen#7

S.Haugen#29

S.Haugen#33

S.Haugen#23

S.Haugen#40

S.Haugen#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TSV 1860 München3 - 0
Energie Cottbus
TSV 1860 München5 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus5 - 1
TSV 1860 München
Energie Cottbus1 - 2
TSV 1860 München
TSV 1860 München2 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 2
TSV 1860 München
TSV 1860 München0 - 0
Energie Cottbus
TSV 1860 München1 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 0
TSV 1860 München
TSV 1860 München2 - 0
Energie CottbusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Energie Cottbus
Havelse0 - 3
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 1
SSV Ulm 1846
Alemannia Aachen4 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus0 - 0
Hansa Rostock
VfB Stuttgart II1 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus0 - 0
SC Verl
Erzgebirge Aue1 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 1
Waldhof Mannheim
FC Ingolstadt0 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 1
TSG Hoffenheim IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSV 1860 München
TSV 1860 München1 - 1
Waldhof Mannheim
MSV Duisburg2 - 1
TSV 1860 München
TSV 1860 München0 - 0
SV Wehen Wiesbaden
FC Viktoria Köln0 - 1
TSV 1860 München
TSV 1860 München2 - 1
Erzgebirge Aue
TSG Hoffenheim II1 - 2
TSV 1860 München
TSV 1860 München1 - 0
Hansa Rostock
Havelse0 - 5
TSV 1860 München
VfB Stuttgart II2 - 1
TSV 1860 München
TSV 1860 München2 - 2
Alemannia AachenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Energie Cottbus
#13#22#30#41#56#60#70
TSV 1860 München
#10#20#30#42#53#60#70
VfL Osnabrück
Rot-Weiss Essen
1. FC Saarbrücken
Jahn Regensburg
Schweinfurt 05 FC