German 3.Liga18:30 ngày 19/04/2026

Energie Cottbus
5 - 3

Rot-Weiss Essen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Energie CottbusChỉ sốRot-Weiss Essen
9Chỉ số 213
64Chỉ số 2448
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 80
8Chỉ số 229
8Chỉ số 26
91Chỉ số 2378
0Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Energie Cottbus
Sơ đồ 4-2-3-13344223208510191118
Đội hình xuất phát

M.Funk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Straudi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Manu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Grant#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Borgmann#20 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Michelbrink#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Pelivan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Cigerci#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.boziaris#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Hannemann#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Engelhardt#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Engelhardt#37

E.Engelhardt#4

E.Engelhardt#14

E.Engelhardt#22

E.Engelhardt#24

E.Engelhardt#17

E.Engelhardt#3

E.Engelhardt#1

E.Engelhardt#25
Rot-Weiss Essen
Sơ đồ 4-2-3-1119234372681124720
Đội hình xuất phát

J.Golz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Bouebari#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J. R. Alonso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Schultz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Hofmann#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Müsel#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Gjasula#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Dickson·Abiama#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Mizuta#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Safi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Janssen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Janssen#30

M.Janssen#16

M.Janssen#15

M.Janssen#18

M.Janssen#2

M.Janssen#35

M.Janssen#33

M.Janssen#9

M.Janssen#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rot-Weiss Essen2 - 3
Energie Cottbus
Energie Cottbus0 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen4 - 0
Energie Cottbus
Rot-Weiss Essen1 - 1
Energie Cottbus
Rot-Weiss Essen1 - 0
Energie Cottbus
Rot-Weiss Essen2 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus0 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen4 - 2
Energie CottbusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Energie Cottbus
VfL Osnabrück1 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 0
TSV 1860 München
Havelse0 - 3
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 1
SSV Ulm 1846
Alemannia Aachen4 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus0 - 0
Hansa Rostock
VfB Stuttgart II1 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus0 - 0
SC Verl
Erzgebirge Aue1 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 1
Waldhof MannheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen4 - 1
FC Ingolstadt
Schweinfurt 05 FC1 - 3
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 0
MSV Duisburg
VfL Bochum 18480 - 4
Rot-Weiss Essen
FC Viktoria Köln1 - 2
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen4 - 2
Erzgebirge Aue
TSG Hoffenheim II2 - 4
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 0
Waldhof Mannheim
Hansa Rostock3 - 2
Rot-Weiss Essen
VfL Osnabrück3 - 0
Rot-Weiss EssenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Energie Cottbus
#15#21#30#40#58#60#70
Rot-Weiss Essen
#13#22#30#42#56#60#70
1. FC Saarbrücken
SV Wehen Wiesbaden
Jahn Regensburg