German 3.Liga01:00 ngày 04/03/2026

VfB Stuttgart II
1 - 2

Energie Cottbus
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfB Stuttgart IIChỉ sốEnergie Cottbus
3Chỉ số 32
41Chỉ số 2559
64Chỉ số 2376
6Chỉ số 29
37Chỉ số 2463
2Chỉ số 226
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2111
0Chỉ số 81
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
VfB Stuttgart II
Sơ đồ 5-3-212413456108233126
Đội hình xuất phát

F.hellstern#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Olivier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Köhler#13 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Maximilian Tobias Herwerth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

m.catovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Groiss#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Sessa#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

S.DiBenedetto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Spalt#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Darvich#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Diehl#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Diehl#19

J.Diehl#27

J.Diehl#39

J.Diehl#7

J.Diehl#18

J.Diehl#17

J.Diehl#29

J.Diehl#44

J.Diehl#33
Energie Cottbus
Sơ đồ 4-2-3-13344223248519183137
Đội hình xuất phát

M.Funk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Straudi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Manu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Grant#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lucoqui#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Michelbrink#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Pelivan#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.boziaris#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Engelhardt#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Butler#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Biankadi#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Biankadi#14

M.Biankadi#22

M.Biankadi#17

M.Biankadi#1

M.Biankadi#25

M.Biankadi#11

M.Biankadi#20

M.Biankadi#4

M.Biankadi#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Energie Cottbus5 - 0
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II2 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus4 - 0
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II0 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 2
VfB Stuttgart II
Energie Cottbus2 - 3
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II0 - 1
Energie CottbusĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfB Stuttgart II
FC Viktoria Köln2 - 0
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II3 - 1
Waldhof Mannheim
1. FC Saarbrücken2 - 0
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II2 - 1
TSV 1860 München
SC Verl4 - 0
VfB Stuttgart II
FC Ingolstadt2 - 1
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II0 - 4
MSV Duisburg
CS Universitatea Craiova2 - 3
VfB Stuttgart II
VfL Osnabrück1 - 2
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II0 - 1
Hansa RostockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Energie Cottbus
Energie Cottbus0 - 0
SC Verl
Erzgebirge Aue1 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 1
Waldhof Mannheim
FC Ingolstadt0 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 1
TSG Hoffenheim II
Energie Cottbus2 - 1
Schweinfurt 05 FC
1. FC Saarbrücken1 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 2
VSG Altglienicke
Energie Cottbus2 - 2
Jahn Regensburg
SV Wehen Wiesbaden3 - 1
Energie CottbusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfB Stuttgart II
#11#20#30#43#56#60#70
Energie Cottbus
#12#20#30#42#59#60#70
Rot-Weiss Essen
Alemannia Aachen
SSV Ulm 1846
Havelse