German 3.Liga01:00 ngày 14/03/2026

Alemannia Aachen
4 - 1

Energie Cottbus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alemannia AachenChỉ sốEnergie Cottbus
62Chỉ số 2358
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2445
43Chỉ số 2557
5Chỉ số 215
4Chỉ số 28
3Chỉ số 229
5Chỉ số 34
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Alemannia Aachen
Sơ đồ 3-4-31373322936243271123
Đội hình xuất phát

M.Riemann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Kiala#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Wegmann#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Bagalianis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Nadjombe#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Ademi#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Oehmichen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Matti Wagner#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Schroers#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Mehdi Loune#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Gindorf#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Gindorf#25

L.Gindorf#28

L.Gindorf#17

L.Gindorf#9

L.Gindorf#5

L.Gindorf#42

L.Gindorf#16

L.Gindorf#44

L.Gindorf#8
Energie Cottbus
Sơ đồ 4-2-3-1334422232420531101118
Đội hình xuất phát

M.Funk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Straudi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.cvjetinovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Grant#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lucoqui#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Borgmann#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D.Pelivan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Butler#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Cigerci#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Hannemann#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Engelhardt#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Engelhardt#37

E.Engelhardt#19

E.Engelhardt#4

E.Engelhardt#32

E.Engelhardt#17

E.Engelhardt#3

E.Engelhardt#1

E.Engelhardt#25

E.Engelhardt#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Energie Cottbus3 - 2
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 1
Alemannia Aachen
Energie Cottbus1 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 3
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen2 - 3
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen1 - 1
Energie Cottbus
Alemannia Aachen2 - 2
Energie CottbusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alemannia Aachen
Erzgebirge Aue1 - 3
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen1 - 0
Schweinfurt 05 FC
Waldhof Mannheim2 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen3 - 1
SC Verl
SSV Ulm 18461 - 3
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen3 - 3
Rot-Weiss Essen
TSV 1860 München2 - 2
Alemannia Aachen
TSG Hoffenheim II2 - 3
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 3
VfL Osnabrück
VfL Bochum 18482 - 1
Alemannia AachenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Energie Cottbus
Energie Cottbus0 - 0
Hansa Rostock
VfB Stuttgart II1 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus0 - 0
SC Verl
Erzgebirge Aue1 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 1
Waldhof Mannheim
FC Ingolstadt0 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 1
TSG Hoffenheim II
Energie Cottbus2 - 1
Schweinfurt 05 FC
1. FC Saarbrücken1 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 2
VSG AltglienickeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alemannia Aachen
#14#20#30#45#54#60#70
Energie Cottbus
#11#20#30#44#58#60#70
MSV Duisburg
FC Viktoria Köln
SV Wehen Wiesbaden
Jahn Regensburg
Havelse