German 3.Liga22:30 ngày 08/03/2026

MSV Duisburg
4 - 2

1. FC Saarbrücken
Thống kê
Thống kê trận đấu
MSV DuisburgChỉ số1. FC Saarbrücken
80Chỉ số 2395
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2212
38Chỉ số 2452
4Chỉ số 29
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
MSV Duisburg
Sơ đồ 4-3-2-112954227141918311045
Đội hình xuất phát

Maximilian·Braune#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bitter#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Fleckstein#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hahn#42 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Coskun#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Noss#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

L.Müller#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

s.meuer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

D.Kother#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

C.Viet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

L.Lobinger#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Lobinger#23

L.Lobinger#26

L.Lobinger#37

L.Lobinger#40

L.Lobinger#24

L.Lobinger#7

L.Lobinger#8

L.Lobinger#17

L.Lobinger#20
1. FC Saarbrücken
Sơ đồ 4-2-3-113732182862311222030
Đội hình xuất phát

P.Menzel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Rizzuto#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Bormuth#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Wilhelm#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bretschneider#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Sontheimer#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Civeja#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Multhaup#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Caliskaner#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Pick#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D. Baumann#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D. Baumann#24

D. Baumann#4

D. Baumann#10

D. Baumann#1

D. Baumann#25

D. Baumann#5

D. Baumann#2

D. Baumann#17

D. Baumann#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Saarbrücken0 - 0
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 0
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken0 - 0
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 2
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken2 - 3
MSV Duisburg
MSV Duisburg3 - 4
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken2 - 0
MSV Duisburg
1. FC Saarbrücken4 - 1
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 3
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken0 - 2
MSV DuisburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của MSV Duisburg
FC Ingolstadt0 - 0
MSV Duisburg
MSV Duisburg1 - 1
Havelse
MSV Duisburg3 - 1
Schweinfurt 05 FC
SV Wehen Wiesbaden6 - 1
MSV Duisburg
MSV Duisburg4 - 2
SC Verl
SSV Ulm 18461 - 0
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 0
Jahn Regensburg
VfB Stuttgart II0 - 4
MSV Duisburg
Hannover 962 - 0
MSV Duisburg
FC Viktoria Köln0 - 0
MSV DuisburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken2 - 0
SV Wehen Wiesbaden
Schweinfurt 05 FC2 - 2
1. FC Saarbrücken
SSV Ulm 18461 - 1
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken2 - 0
VfB Stuttgart II
Erzgebirge Aue0 - 0
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken0 - 1
VfL Osnabrück
FC Viktoria Köln2 - 0
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken1 - 1
Energie Cottbus
Chiclana0 - 15
1. FC Saarbrücken
Hansa Rostock1 - 1
1. FC SaarbrückenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MSV Duisburg
#14#21#30#41#54#60#70
1. FC Saarbrücken
#12#21#30#41#59#60#70
Rot-Weiss Essen
Waldhof Mannheim
TSG Hoffenheim II
TSV 1860 München
Alemannia Aachen