German 3.Liga00:00 ngày 25/04/2026

Alemannia Aachen
3 - 1

MSV Duisburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alemannia AachenChỉ sốMSV Duisburg
84Chỉ số 2377
32Chỉ số 2435
4Chỉ số 227
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
3Chỉ số 32
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Alemannia Aachen
Sơ đồ 3-4-2-1163725229281024112327
Đội hình xuất phát

F.Pseftis#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kiala#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Yarbrough#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Bagalianis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Nadjombe#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Wiebe#28 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Gaudino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Oehmichen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mehdi Loune#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Gindorf#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Schroers#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Schroers#30

M.Schroers#8

M.Schroers#36

M.Schroers#44

M.Schroers#15

M.Schroers#22

M.Schroers#42

M.Schroers#5

M.Schroers#17
MSV Duisburg
Sơ đồ 3-4-2-11405292710620312645
Đội hình xuất phát

Maximilian·Braune#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Schlicke#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Fleckstein#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bitter#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Coskun#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Viet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Bulic#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

n.jessen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Kother#31 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Krüger#26 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Lobinger#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Lobinger#22

L.Lobinger#23

L.Lobinger#37

L.Lobinger#24

L.Lobinger#14

L.Lobinger#18

L.Lobinger#17

L.Lobinger#8

L.Lobinger#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MSV Duisburg3 - 1
Alemannia Aachen
MSV Duisburg2 - 0
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen2 - 2
MSV Duisburg
MSV Duisburg3 - 2
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen2 - 2
MSV Duisburg
Alemannia Aachen1 - 1
MSV Duisburg
MSV Duisburg0 - 2
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen1 - 2
MSV Duisburg
MSV Duisburg3 - 2
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 0
MSV DuisburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alemannia Aachen
Jahn Regensburg1 - 3
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen3 - 1
VfB Stuttgart II
1. FC Saarbrücken1 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen3 - 0
SV Wehen Wiesbaden
FC Ingolstadt1 - 2
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen4 - 1
Energie Cottbus
Erzgebirge Aue1 - 3
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen1 - 0
Schweinfurt 05 FC
Waldhof Mannheim2 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen3 - 1
SC VerlĐối chiếu
Phong độ gần đây của MSV Duisburg
MSV Duisburg3 - 1
TSG Hoffenheim II
Waldhof Mannheim1 - 4
MSV Duisburg
MSV Duisburg1 - 0
VfL Osnabrück
Rot-Weiss Essen1 - 0
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 1
TSV 1860 München
Hansa Rostock5 - 1
MSV Duisburg
MSV Duisburg4 - 2
1. FC Saarbrücken
FC Ingolstadt0 - 0
MSV Duisburg
MSV Duisburg1 - 1
Havelse
MSV Duisburg3 - 1
Schweinfurt 05 FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alemannia Aachen
#13#22#30#43#53#60#70
MSV Duisburg
#11#20#30#42#53#60#70
FC Viktoria Köln
SSV Ulm 1846