PKO Bank Polski EKSTRAKLASA20:45 ngày 01/02/2025

Motor Lublin
1 - 1

Lechia Gdansk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Motor LublinChỉ sốLechia Gdansk
3Chỉ số 22
46Chỉ số 2440
10Chỉ số 227
2Chỉ số 31
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2378
2Chỉ số 215
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Motor Lublin
Sơ đồ 4-3-3128391824682122309077
Đội hình xuất phát

K.Rosa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Stolarski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bartos#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Najemski#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F. Luberecki#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Wolski#68 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Labojko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Christopher Simon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M. Ndiaye#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Mráz#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Ceglarz#77 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Ceglarz#9

P.Ceglarz#19
P.Ceglarz#17
P.Ceglarz#42

P.Ceglarz#26
P.Ceglarz#45

P.Ceglarz#3

P.Ceglarz#37

P.Ceglarz#7
Lechia Gdansk
Sơ đồ 4-2-3-1111443239917793089
Đội hình xuất phát

S.Weirauch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pila#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Pllana#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Olsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kałahur#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Tomasz·Neugebauer#99 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Tsarenko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Mena#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.V'Yunnik#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Khlan#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bobcek#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Bobcek#81

T.Bobcek#6

T.Bobcek#79
T.Bobcek#42
T.Bobcek#21

T.Bobcek#94

T.Bobcek#16

T.Bobcek#4

T.Bobcek#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lechia Gdansk0 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 0
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk0 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk2 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin0 - 1
Lechia GdanskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motor Lublin
Motor Lublin2 - 1
Dinamo Batumi
Jedinstvo UB2 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
MTK Budapest
Motor Lublin2 - 1
Wisla Plock
Rakow Czestochowa2 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 0
Radomiak Radom
Zaglebie Lubin1 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 0
Bruk Bet Termalica
Piast Gliwice2 - 3
Motor Lublin
Motor Lublin4 - 2
Pogon SzczecinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lechia Gdansk
Lechia Gdansk4 - 3
MFK Karviná
Lechia Gdansk1 - 0
Polissya Zhytomyr
Lechia Gdansk4 - 2
OFK Beograd
Lechia Gdansk1 - 0
Slask Wroclaw
GKS Katowice2 - 0
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk0 - 3
Pogon Szczecin
Korona Kielce0 - 0
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 2
Cracovia Krakow
Piast Gliwice3 - 3
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk0 - 2
Legia WarszawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Motor Lublin
#11#20#30#42#53#60#70
Lechia Gdansk
#11#20#30#41#52#60#70
Lech Poznan
Jagiellonia Bialystok
Gornik Zabrze
Widzew lodz
Stal Mielec
Puszcza Niepolomice