PKO Bank Polski EKSTRAKLASA02:30 ngày 01/02/2025

Lech Poznan
4 - 1

Widzew lodz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lech PoznanChỉ sốWidzew lodz
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
7Chỉ số 216
10Chỉ số 225
65Chỉ số 2447
81Chỉ số 2372
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
7Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Lech Poznan
Sơ đồ 4-4-1-14129318152423431179
Đội hình xuất phát

B.Mrozek#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Carstensen#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alex·Douglas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Salamon#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gurgul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Jagiełło#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Gisli Thórdarson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.kozubal#43 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Håkans#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sousa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Ishak#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ishak#19

M.Ishak#55
M.Ishak#90

M.Ishak#16

M.Ishak#35
M.Ishak#53

M.Ishak#8

M.Ishak#20
M.Ishak#56
Widzew lodz
Sơ đồ 4-1-3-21424236771037177
Đội hình xuất phát

R.Gikiewicz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Żyro#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

P.Volanakis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.d.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kozlovsky#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Shehu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

J.Sypek#77 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

F.Alvarez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

S.Kerk#37 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

H.Sobol#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Lukowski#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lukowski#99

J.Lukowski#8

J.Lukowski#31

J.Lukowski#21

J.Lukowski#25
J.Lukowski#70
J.Lukowski#18

J.Lukowski#44
J.Lukowski#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Widzew lodz2 - 1
Lech Poznan
Widzew lodz1 - 1
Lech Poznan
Lech Poznan1 - 3
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 2
Lech Poznan
Lech Poznan2 - 0
Widzew lodz
Lech Poznan1 - 2
Widzew lodz
Lech Poznan3 - 0
Widzew lodz
Widzew lodz2 - 2
Lech Poznan
Lech Poznan1 - 0
Widzew lodz
Lech Poznan1 - 0
Widzew lodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lech Poznan
Lech Poznan1 - 7
Nordsjaelland
Lech Poznan3 - 1
FK Čukarički
Lech Poznan0 - 0
Botev Plovdiv
Lech Poznan1 - 3
Dinamo Zagreb
Gornik Zabrze2 - 1
Lech Poznan
Piast Gliwice0 - 0
Lech Poznan
Lech Poznan2 - 0
GKS Katowice
Lech Poznan5 - 2
Legia Warszawa
Puszcza Niepolomice2 - 0
Lech Poznan
Lech Poznan2 - 1
Radomiak RadomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Widzew lodz
Widzew lodz2 - 1
FK Dukla Praha
Widzew lodz4 - 7
Zaglebie Lubin
Widzew lodz1 - 1
Dynamo Kyiv
Widzew lodz2 - 1
Stal Mielec
Korona Kielce1 - 0
Widzew lodz
Widzew lodz2 - 3
Rakow Czestochowa
Puszcza Niepolomice2 - 0
Widzew lodz
Widzew lodz2 - 0
Zaglebie Lubin
Legia Warszawa2 - 1
Widzew lodz
Lechia Zielona Gora2 - 2
Widzew lodzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lech Poznan
#14#22#30#40#57#60#70
Widzew lodz
#11#20#30#41#57#60#70
Jagiellonia Bialystok
Pogon Szczecin
Cracovia Krakow
Motor Lublin
Lechia Gdansk
Slask Wroclaw