Italian Serie A21:00 ngày 01/02/2025

Monza
0 - 1

Hellas Verona
Thống kê
Thống kê trận đấu
MonzaChỉ sốHellas Verona
0Chỉ số 40
6Chỉ số 228
62Chỉ số 2431
7Chỉ số 23
121Chỉ số 2385
66Chỉ số 2534
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Monza
Sơ đồ 3-4-2-13034221312877848047
Đội hình xuất phát

S.Turati#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Lekovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Izzo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Palacios#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Pereira#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sensi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Urbański#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Kyriakopoulos#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Ciurria#84 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

S.Vignato#80 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Mota#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Mota#24

D.Mota#2

D.Mota#21

D.Mota#37

D.Mota#69

D.Mota#55

D.Mota#20

D.Mota#11

D.Mota#44

D.Mota#57
Hellas Verona
Sơ đồ 3-4-1-2144287382561231359
Đội hình xuất phát

L.Montipò#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Daniliuc#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Coppola#42 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Ghilardi#87 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Tchatchoua#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Serdar#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Belahyane#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Bradarić#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Suslov#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Mosquera#35 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sarr#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sarr#21

A.Sarr#14

A.Sarr#34

A.Sarr#2

A.Sarr#15

A.Sarr#10

A.Sarr#72

A.Sarr#8

A.Sarr#7

A.Sarr#20

A.Sarr#27

A.Sarr#82

A.Sarr#80

A.Sarr#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hellas Verona0 - 3
Monza
Monza0 - 0
Hellas Verona
Hellas Verona1 - 3
Monza
Hellas Verona1 - 1
Monza
Monza2 - 0
Hellas Verona
Hellas Verona2 - 0
Monza
Monza1 - 5
Hellas Verona
Monza0 - 0
Hellas Verona
Hellas Verona2 - 1
Monza
Monza2 - 3
Hellas VeronaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monza
Genoa2 - 0
Monza
Bologna3 - 1
Monza
Monza2 - 1
Fiorentina
Monza1 - 2
Cagliari
Parma2 - 1
Monza
Monza1 - 2
Juventus
Lecce2 - 1
Monza
Monza1 - 2
Udinese
Bologna4 - 0
Monza
Como1 - 1
MonzaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hellas Verona
Venezia1 - 1
Hellas Verona
Hellas Verona0 - 3
Lazio
Napoli2 - 0
Hellas Verona
Hellas Verona0 - 0
Udinese
Bologna2 - 3
Hellas Verona
Hellas Verona0 - 1
AC Milan
Parma2 - 3
Hellas Verona
Hellas Verona1 - 4
Empoli
Cagliari1 - 0
Hellas Verona
Hellas Verona0 - 5
Inter MilanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Monza
#10#20#30#42#57#60#70
Hellas Verona
#11#21#30#43#53#60#70
Atalanta
AS Roma
Torino