Italian Serie A21:00 ngày 16/02/2025

Monza
0 - 0

Lecce
Thống kê
Thống kê trận đấu
MonzaChỉ sốLecce
2Chỉ số 32
104Chỉ số 23111
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2213
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2441
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Monza
Sơ đồ 3-4-2-130334441342877844735
Đội hình xuất phát

S.Turati#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.D'Ambrosio#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Izzo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Carboni#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Pereira#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bianco#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Urbański#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Kyriakopoulos#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Ciurria#84 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

D.Mota#47 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Ganvoula#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ganvoula#57

S.Ganvoula#18

S.Ganvoula#2

S.Ganvoula#80

S.Ganvoula#21

S.Ganvoula#37

S.Ganvoula#22

S.Ganvoula#69

S.Ganvoula#55

S.Ganvoula#20

S.Ganvoula#11

S.Ganvoula#17

S.Ganvoula#10
Lecce
Sơ đồ 4-2-3-13012619252975501479
Đội hình xuất phát

W.Falcone#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Guilbert#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Baschirotto#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Jean#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gallo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Colulibaly#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Pierret#75 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Pierotti#50 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Helgason#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Morente#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Krstović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Krstović#17

N.Krstović#5

N.Krstović#32

N.Krstović#99

N.Krstović#3

N.Krstović#20

N.Krstović#8

N.Krstović#37

N.Krstović#77

N.Krstović#23

N.Krstović#44

N.Krstović#1

N.Krstović#4

N.Krstović#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lecce2 - 1
Monza
Lecce1 - 1
Monza
Monza1 - 1
Lecce
Monza0 - 1
Lecce
Lecce1 - 1
Monza
Monza0 - 1
Lecce
Lecce3 - 0
Monza
Monza1 - 0
Lecce
Lecce0 - 0
Monza
Monza1 - 1
LecceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monza
Lazio5 - 1
Monza
Monza0 - 1
Hellas Verona
Genoa2 - 0
Monza
Bologna3 - 1
Monza
Monza2 - 1
Fiorentina
Monza1 - 2
Cagliari
Parma2 - 1
Monza
Monza1 - 2
Juventus
Lecce2 - 1
Monza
Monza1 - 2
UdineseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lecce
Lecce0 - 0
Bologna
Parma1 - 3
Lecce
Lecce0 - 4
Inter Milan
Cagliari4 - 1
Lecce
Empoli1 - 3
Lecce
Lecce0 - 0
Genoa
Como2 - 0
Lecce
Lecce1 - 2
Lazio
Lecce2 - 1
Monza
AS Roma4 - 1
LecceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Monza
#10#20#30#42#53#60#70
Lecce
#10#20#30#42#57#60#70
Napoli
Atalanta
AC Milan
Torino
Venezia