Italian Serie A00:00 ngày 02/03/2025

Napoli
1 - 1

Inter Milan
Thống kê
Thống kê trận đấu
NapoliChỉ sốInter Milan
0Chỉ số 30
113Chỉ số 2370
12Chỉ số 23
0Chỉ số 80
14Chỉ số 225
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
68Chỉ số 2418
Lineup
Đội hình trận đấu
Napoli
Sơ đồ 3-5-2122134216688371181
Đội hình xuất phát

A.Meret#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.D.Lorenzo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rrahmani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Buongiorno#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Politano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Gilmour#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Lobotka#68 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.McTominay#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Spinazzola#37 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Lukaku#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Raspadori#81 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Raspadori#5

G.Raspadori#16

G.Raspadori#18

G.Raspadori#96

G.Raspadori#17

G.Raspadori#9

G.Raspadori#15

G.Raspadori#26

G.Raspadori#29

G.Raspadori#14
Inter Milan
Sơ đồ 3-5-213311595223202232910
Đội hình xuất phát

J.Martinez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.A.Bisseck#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Acerbi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Bastoni#95 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Dumfries#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Barella#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.Çalhanoğlu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.Mkhitaryan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Dimarco#32 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Thuram#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Martínez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Martínez#50

L.Martínez#8

L.Martínez#21

L.Martínez#40

L.Martínez#99

L.Martínez#28

L.Martínez#16

L.Martínez#12

L.Martínez#11

L.Martínez#58
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Inter Milan1 - 1
Napoli
Inter Milan1 - 1
Napoli
Napoli0 - 1
Inter Milan
Napoli0 - 3
Inter Milan
Napoli3 - 1
Inter Milan
Inter Milan1 - 0
Napoli
Napoli1 - 1
Inter Milan
Inter Milan3 - 2
Napoli
Napoli1 - 1
Inter Milan
Inter Milan1 - 0
NapoliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Napoli
Como2 - 1
Napoli
Lazio2 - 2
Napoli
Napoli1 - 1
Udinese
AS Roma1 - 1
Napoli
Napoli2 - 1
Juventus
Atalanta2 - 3
Napoli
Napoli2 - 0
Hellas Verona
Fiorentina0 - 3
Napoli
Napoli1 - 0
Venezia
Genoa1 - 2
NapoliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Milan
Inter Milan2 - 0
Lazio
Inter Milan1 - 0
Genoa
Juventus1 - 0
Inter Milan
Inter Milan2 - 1
Fiorentina
Fiorentina3 - 0
Inter Milan
AC Milan1 - 1
Inter Milan
Inter Milan3 - 0
AS Monaco
Lecce0 - 4
Inter Milan
AC Sparta Praha0 - 1
Inter Milan
Inter Milan3 - 1
EmpoliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Napoli
#11#20#30#40#512#60#70
Inter Milan
#11#21#30#40#53#60#70
Bologna
Torino
Cagliari
Parma
Monza