Italian Serie B21:00 ngày 15/02/2025

Modena
1 - 1

Spezia
Thống kê
Thống kê trận đấu
ModenaChỉ sốSpezia
70Chỉ số 23110
1Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 2215
22Chỉ số 2456
3Chỉ số 36
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Modena
Sơ đồ 3-4-2-126225331916827102092
Đội hình xuất phát

R.Gagno#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Beyuku#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Dellavalle#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Cauz#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Zaro#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Gerli#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Santoro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R. Idrissi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Palumbo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
G.Caso#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Defrel#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Defrel#14

G.Defrel#1
G.Defrel#24

G.Defrel#6

G.Defrel#93

G.Defrel#9

G.Defrel#7

G.Defrel#23

G.Defrel#29

G.Defrel#78

G.Defrel#31
Spezia
Sơ đồ 3-5-22355277322952513910
Đội hình xuất phát

L.Chichizola#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Hristov#55 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

P.Wiśniewski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Nicolo Bertola#77 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
L. Vignali#32 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

F.Cassata#29 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Esposito#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Bandinelli#25 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Reca#13 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Esposito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Lapadula#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Lapadula#36

G.Lapadula#31

G.Lapadula#17

G.Lapadula#37

G.Lapadula#80

G.Lapadula#66

G.Lapadula#65

G.Lapadula#4

G.Lapadula#11

G.Lapadula#82

G.Lapadula#20

G.Lapadula#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spezia1 - 0
Modena
Modena0 - 0
Spezia
Spezia1 - 1
Modena
Spezia1 - 0
Modena
Spezia2 - 0
Modena
Modena1 - 1
Spezia
Spezia3 - 2
Modena
Modena2 - 0
Spezia
Modena1 - 0
Spezia
Modena0 - 0
SpeziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Modena
Sampdoria1 - 0
Modena
Modena3 - 1
Mantova
Cremonese2 - 2
Modena
Modena1 - 1
Frosinone
Palermo2 - 0
Modena
Modena0 - 0
SudTirol
Brescia(1911-2026)3 - 3
Modena
Modena1 - 0
Pisa
A.C. Reggiana 19190 - 1
Modena
Modena1 - 1
SalernitanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spezia
Spezia2 - 2
Palermo
Cittadella0 - 2
Spezia
Spezia2 - 1
Sassuolo
Carrarese0 - 4
Spezia
Spezia1 - 1
Juve Stabia
Bari2 - 0
Spezia
Spezia1 - 1
Mantova
Catanzaro0 - 1
Spezia
Sampdoria0 - 0
Spezia
Spezia5 - 0
CittadellaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Modena
#11#21#31#43#54#60#70
Spezia
#11#21#30#46#54#60#70
Cesena
Cosenza Calcio 1914