Italian Serie B21:00 ngày 29/03/2025

Modena
2 - 1

Catanzaro
Thống kê
Thống kê trận đấu
ModenaChỉ sốCatanzaro
4Chỉ số 31
27Chỉ số 2466
5Chỉ số 2210
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 40
70Chỉ số 23106
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Modena
Sơ đồ 3-4-2-126331961881629102011
Đội hình xuất phát

R.Gagno#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Cauz#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Zaro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Magnino#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.D.Pardo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Santoro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Gerli#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Cotali#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Palumbo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
G.Caso#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

PedroMendes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

PedroMendes#9
PedroMendes#27

PedroMendes#93
PedroMendes#24

PedroMendes#1

PedroMendes#14

PedroMendes#5
PedroMendes#2

PedroMendes#31

PedroMendes#21

PedroMendes#23

PedroMendes#7
Catanzaro
Sơ đồ 3-5-2222314692211083945
Đội hình xuất phát

M.Pigliacelli#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Brighenti#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Scognamillo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Bonini#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Šitum#92 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Pompetti#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Petriccione#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Ilie#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Quagliata#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Lemmello#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

N.Buso#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Buso#99

N.Buso#84

N.Buso#7

N.Buso#82

N.Buso#28

N.Buso#80

N.Buso#25

N.Buso#61

N.Buso#24

N.Buso#90

N.Buso#29
N.Buso#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Catanzaro2 - 2
Modena
Modena1 - 3
Catanzaro
Catanzaro1 - 2
Modena
Modena3 - 1
Catanzaro
Catanzaro1 - 0
Modena
Modena1 - 0
Catanzaro
Modena2 - 0
Catanzaro
Catanzaro2 - 1
ModenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Modena
Juve Stabia2 - 1
Modena
Salernitana1 - 0
Modena
Modena1 - 1
Cosenza Calcio 1914
Cittadella0 - 2
Modena
Modena1 - 1
Spezia
Sampdoria1 - 0
Modena
Modena3 - 1
Mantova
Cremonese2 - 2
Modena
Modena1 - 1
Frosinone
Palermo2 - 0
ModenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Catanzaro
Catanzaro4 - 0
Cosenza Calcio 1914
Cremonese4 - 0
Catanzaro
Catanzaro1 - 1
A.C. Reggiana 1919
Spezia0 - 1
Catanzaro
Catanzaro1 - 0
Cittadella
Frosinone1 - 1
Catanzaro
Catanzaro4 - 2
Cesena
Brescia(1911-2026)2 - 3
Catanzaro
Catanzaro0 - 0
Pisa
SudTirol1 - 1
CatanzaroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Modena
#12#21#30#44#56#60#70
Catanzaro
#11#20#30#41#54#60#70
Sassuolo
Bari
Carrarese