Italian Serie B21:00 ngày 09/02/2025

A.C. Reggiana 1919
0 - 1

Cesena
Thống kê
Thống kê trận đấu
A.C. Reggiana 1919Chỉ sốCesena
3Chỉ số 33
34Chỉ số 2424
1Chỉ số 216
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 225
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
123Chỉ số 2371
Lineup
Đội hình trận đấu
A.C. Reggiana 1919
Sơ đồ 4-3-322311344330772551180
Đội hình xuất phát

F.Bardi#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Sampirisi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Meroni#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lucchesi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Sosa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Vergara#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Kabashi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Ignacchiti#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A. Sersanti#5 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Gondo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Girma#80 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Girma#99
N.Girma#19

N.Girma#8

N.Girma#15

N.Girma#27

N.Girma#87

N.Girma#29

N.Girma#10
Cesena
Sơ đồ 3-5-23315192417708307239
Đội hình xuất phát

J.Klinsmann#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ciofi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Prestia#19 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Mangraviti#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Adamo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Francesconi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Šarić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Bastoni#30 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Donnarumma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Antonucci#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Shpendi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Shpendi#73

C.Shpendi#26

C.Shpendi#5
C.Shpendi#71

C.Shpendi#27

C.Shpendi#91
C.Shpendi#39

C.Shpendi#13

C.Shpendi#14

C.Shpendi#11

C.Shpendi#1

C.Shpendi#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cesena1 - 1
A.C. Reggiana 1919
Cesena1 - 2
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 1
Cesena
Cesena2 - 2
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 0
Cesena
A.C. Reggiana 19191 - 0
Cesena
Cesena1 - 2
A.C. Reggiana 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
SudTirol2 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 1
Palermo
Salernitana2 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 0
Bari
Mantova0 - 2
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 1
Juve Stabia
Cittadella3 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 1
Modena
Cremonese0 - 2
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 2
SassuoloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cesena
Catanzaro4 - 2
Cesena
Cesena1 - 1
Bari
Sampdoria1 - 2
Cesena
Cesena0 - 0
Cittadella
Carrarese2 - 0
Cesena
Cesena0 - 1
Cremonese
Juve Stabia1 - 0
Cesena
Atalanta6 - 1
Cesena
Cesena2 - 1
Cosenza Calcio 1914
Bari1 - 0
CesenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
A.C. Reggiana 1919
#10#20#30#43#53#60#70
Cesena
#11#20#30#43#52#60#70
Pisa
Spezia
Brescia(1911-2026)
Frosinone