Montenegro Second League22:00 ngày 18/05/2025

Mladost Ljeskopolje
2 - 1

FK Mladost DG
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mladost LjeskopoljeChỉ sốFK Mladost DG
5Chỉ số 221
7Chỉ số 20
48Chỉ số 2423
13Chỉ số 215
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2377
2Chỉ số 32
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Mladost Ljeskopolje
148313093210221771
Đội hình xuất phát
kristijan radunovic#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Adzibaba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luka·Bulatovic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Gazivoda#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Kopitovic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip mujovic#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola pavlicevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.jeknic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.vracar#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
p.prelevic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.bobicic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
p.bobicic#19
p.bobicic#15
p.bobicic#25
p.bobicic#4
p.bobicic#20

p.bobicic#11
p.bobicic#29
FK Mladost DG
3117917841651123
Đội hình xuất phát

M.Zecevic#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petar Petrovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kazic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.milic#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
p.mugosa#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dylan nobiraki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Pejović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.radusinovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.vujisic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Vukcevic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matija vukcevic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

matija vukcevic#29
matija vukcevic#34

matija vukcevic#10
matija vukcevic#13
matija vukcevic#33
matija vukcevic#14
matija vukcevic#3
matija vukcevic#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Mladost DG2 - 0
Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje0 - 2
FK Mladost DG
FK Mladost DG1 - 1
Mladost Ljeskopolje
FK Mladost DG0 - 0
Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje3 - 0
FK Mladost DG
FK Mladost DG0 - 1
Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje2 - 2
FK Mladost DGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mladost Ljeskopolje
Lovcen Cetinje1 - 5
Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje1 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje0 - 1
Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje0 - 2
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja3 - 0
Mladost Ljeskopolje
FK Mladost DG2 - 0
Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje2 - 2
OSK Igalo
Mladost Ljeskopolje1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Iskra Danilovgrad4 - 0
Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje1 - 1
Lovcen CetinjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladost DG
FK Mladost DG2 - 2
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja2 - 1
FK Mladost DG
FK Mladost DG2 - 0
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici0 - 2
FK Mladost DG
FK Mladost DG0 - 3
Lovcen Cetinje
FK Mladost DG2 - 0
Mladost Ljeskopolje
FK Iskra Danilovgrad0 - 1
FK Mladost DG
FK Ibar Rozaje1 - 2
FK Mladost DG
KOM Podgorica2 - 4
FK Mladost DG
FK Mladost DG0 - 0
FK Rudar PljevljaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mladost Ljeskopolje
#12#20#30#42#57#60#70
FK Mladost DG
#11#20#30#42#50#60#70