Czech Third League15:15 ngày 10/05/2025

Mlada Boleslav B
0 - 3

FK Viagem Ústí nad Labem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mlada Boleslav BChỉ sốFK Viagem Ústí nad Labem
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
40Chỉ số 2560
88Chỉ số 2385
3Chỉ số 217
0Chỉ số 80
3Chỉ số 29
49Chỉ số 2452
5Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Mlada Boleslav B
3152113309116614829
Đội hình xuất phát

D.Donat#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Štěpán Fiker#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip kaza#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip kolar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam konig#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje korac#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub peterka#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.piralic#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan vostrel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vyda#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Korán#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Korán#23
D.Korán#10
D.Korán#31
D.Korán#20
D.Korán#99
D.Korán#18
FK Viagem Ústí nad Labem
21310235771622271230
Đội hình xuất phát

O.Zezulka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Brezina#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Cerny#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cicovsky#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.citek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fantis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kodad#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kott#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Kucera#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Turecek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Grigar#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Grigar#18
T.Grigar#76
T.Grigar#14

T.Grigar#1

T.Grigar#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Viagem Ústí nad Labem4 - 0
Mlada Boleslav B
FK Viagem Ústí nad Labem2 - 2
Mlada Boleslav B
FK Viagem Ústí nad Labem0 - 2
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B2 - 2
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 2
Mlada Boleslav BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 4
Hradec Kralove B
SK Zapy2 - 2
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 0
FK Kolin
Mlada Boleslav B0 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B1 - 3
Mlada Boleslav B
Sokol Brozany1 - 3
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 2
SK Kladno
Benatky Nad Jizerou0 - 2
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 0
Pardubice B
Jablonec B0 - 2
Mlada Boleslav BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Viagem Ústí nad Labem
FK Viagem Ústí nad Labem2 - 2
Slovan Liberec II
FK Viagem Ústí nad Labem2 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B1 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
Sokol Brozany0 - 2
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Viagem Ústí nad Labem0 - 0
SK Kladno
Benatky Nad Jizerou1 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 2
Pardubice B
FK Arsenal Česká Lípa1 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 0
Hradec Kralove B
Zivanice0 - 4
FK Viagem Ústí nad LabemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mlada Boleslav B
#10#20#30#41#53#60#70
FK Viagem Ústí nad Labem
#13#20#30#42#59#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
Banik Most-Sous
Chlumec nad Cidlinou