Czech Third League16:15 ngày 22/03/2025

Mlada Boleslav B
1 - 2

SK Kladno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mlada Boleslav BChỉ sốSK Kladno
3Chỉ số 224
6Chỉ số 28
1Chỉ số 216
52Chỉ số 2548
54Chỉ số 2469
0Chỉ số 40
105Chỉ số 23102
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Mlada Boleslav B
706630131710291114826
Đội hình xuất phát

J.Buryan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.piralic#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam konig#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip kolar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Denis kaulfus#17 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
tobias gregor#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Korán#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub peterka#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan vostrel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vyda#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.zachoval#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.zachoval#7
M.zachoval#99
M.zachoval#9
M.zachoval#28
M.zachoval#15
M.zachoval#21
M.zachoval#20
SK Kladno
181013199155201612
Đội hình xuất phát

V.Smrkovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bunes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tadeas pospisil#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Novak#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.jarkovsky#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jakab#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Karel·Hrubes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel hrdlicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.fojt#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Eichler#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ebuka#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.ebuka#17
a.ebuka#6
a.ebuka#21

a.ebuka#2

a.ebuka#23
a.ebuka#30

a.ebuka#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Kladno2 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B2 - 0
SK Kladno
SK Kladno0 - 1
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B2 - 2
SK KladnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mlada Boleslav B
Benatky Nad Jizerou0 - 2
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 0
Pardubice B
Jablonec B0 - 2
Mlada Boleslav B
Bohemians1905 B1 - 1
Mlada Boleslav B
Ceske Budejovice B1 - 1
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B7 - 0
FK Prepere
Mlada Boleslav B0 - 5
SK Slovan Varnsdorf
Mlada Boleslav B1 - 2
FC Sellier & Bellot Vlašim
Mlada Boleslav B0 - 0
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B1 - 2
Mlada Boleslav BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Kladno
SK Kladno4 - 2
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B1 - 1
SK Kladno
SK Kladno2 - 0
Loko Vltavin
SK Kladno2 - 2
Viktoria Plzen B
FC Pisek1 - 1
SK Kladno
SK Kladno1 - 2
Sparta Praha U19
SK Kladno2 - 1
Domazlice
SK Kladno1 - 2
Dukla Praha B
FC SILON Táborsko6 - 2
SK Kladno
SK Kladno2 - 3
SK Motorlet PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mlada Boleslav B
#11#20#30#43#56#60#70
SK Kladno
#12#20#30#42#58#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Fotbal Příbram
Taborsko Akademie
Admira Praha
Slovan Velvary
SK Petrin Plzen
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy
Sokol Brozany
Slovan Liberec II
Banik Most-Sous
FK Arsenal Česká Lípa
FK Kolin
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou