Norwegian 1.Divisjon00:00 ngày 24/06/2025

Mjondalen IF
1 - 4

Skeid Oslo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mjondalen IFChỉ sốSkeid Oslo
67Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
3Chỉ số 33
117Chỉ số 23102
0Chỉ số 80
37Chỉ số 2563
3Chỉ số 25
5Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Mjondalen IF
Sơ đồ 4-2-3-18726423017102861520
Đội hình xuất phát

L.Oy#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Eriksen#26 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

T.Mrakovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.K.Vik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Holst-Larsen#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Bata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Sætherbø#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Sawaneh#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.S.Skau#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Kvam#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Conteh#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Conteh#23

A.Conteh#8

A.Conteh#37

A.Conteh#7

A.Conteh#3

A.Conteh#14

A.Conteh#16

A.Conteh#11

A.Conteh#1
Skeid Oslo
Sơ đồ 3-4-312043111561417107
Đội hình xuất phát

M. E. Andersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Svenningsen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Steiring#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Flo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Bojang#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Hadzic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Naustdal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Toure#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Sa'Ad#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.H.Andersen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Fiksdal#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Fiksdal#33
J.Fiksdal#21
J.Fiksdal#18
J.Fiksdal#39

J.Fiksdal#9
J.Fiksdal#24

J.Fiksdal#23
J.Fiksdal#22
J.Fiksdal#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Skeid Oslo0 - 2
Mjondalen IF
Mjondalen IF2 - 0
Skeid Oslo
Skeid Oslo0 - 2
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 0
Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 2
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 3
Skeid Oslo
Mjondalen IF3 - 1
Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 3
Mjondalen IF
Mjondalen IF4 - 0
Skeid Oslo
Mjondalen IF2 - 3
Skeid OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjondalen IF
Odd Grenland1 - 1
Mjondalen IF
Mjondalen IF2 - 2
Moss
Lyn Oslo1 - 3
Mjondalen IF
Mjondalen IF0 - 6
Lillestrom
Stabaek4 - 3
Mjondalen IF
Stabaek4 - 0
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 4
Ranheim IL
Strommen1 - 3
Mjondalen IF
Sogndal1 - 0
Mjondalen IF
Mjondalen IF2 - 3
Start KristiansandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 4
Sogndal
Asane Fotball2 - 1
Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 1
Hodd
Moss2 - 1
Skeid Oslo
Lyn Oslo1 - 1
Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 1
Lillestrom
Stabaek1 - 0
Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 4
Kongsvinger
Alta3 - 0
Skeid Oslo
Egersunds IK4 - 3
Skeid OsloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mjondalen IF
#11#20#30#43#53#60#70
Skeid Oslo
#14#23#30#43#55#60#70
Aalesund FK
Raufoss IL