Norwegian 1.Divisjon22:00 ngày 11/05/2025

Mjondalen IF
1 - 4

Ranheim IL
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mjondalen IFChỉ sốRanheim IL
7Chỉ số 223
70Chỉ số 2375
40Chỉ số 2434
4Chỉ số 24
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
1Chỉ số 216
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Mjondalen IF
Sơ đồ 4-2-3-18726251510628111820
Đội hình xuất phát

L.Oy#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Eriksen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.K.Vik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E. Midtgarden#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Fabian Kvam#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Neto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.S.Skau#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
E.Sawaneh#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Bruusgaard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
N.Arsbog#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A. Conteh#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A. Conteh#17
A. Conteh#24

A. Conteh#30
A. Conteh#14

A. Conteh#4

A. Conteh#7

A. Conteh#37
A. Conteh#13
A. Conteh#34
Ranheim IL
Sơ đồ 4-3-3119241521186112010
Đội hình xuất phát

S.V.Nilsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pereira#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Slordahl#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Rosten#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Tonne#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Johnson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
F.Camara#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L. Kolstad#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V. Wenaas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Alvheim#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Aki·Samuelsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Aki·Samuelsen#9
Aki·Samuelsen#5

Aki·Samuelsen#8
Aki·Samuelsen#23
Aki·Samuelsen#30
Aki·Samuelsen#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ranheim IL0 - 1
Mjondalen IF
Mjondalen IF3 - 3
Ranheim IL
Mjondalen IF1 - 2
Ranheim IL
Ranheim IL2 - 3
Mjondalen IF
Ranheim IL2 - 1
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 2
Ranheim IL
Mjondalen IF3 - 1
Ranheim IL
Ranheim IL1 - 1
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 2
Ranheim IL
Mjondalen IF3 - 0
Ranheim ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjondalen IF
Strommen1 - 3
Mjondalen IF
Sogndal1 - 0
Mjondalen IF
Mjondalen IF2 - 3
Start Kristiansand
Mjondalen IF1 - 1
Stromsgodset
Aalesund FK0 - 0
Mjondalen IF
Assiden1 - 1
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 1
Raufoss IL
Egersunds IK3 - 2
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 3
Haugesund
Mjondalen IF3 - 1
MossĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ranheim IL
Ranheim IL2 - 2
Egersunds IK
Ranheim IL2 - 1
Kongsvinger
Hodd0 - 1
Ranheim IL
Stjordals Blink1 - 2
Ranheim IL
Ranheim IL1 - 2
Sogndal
Sverresborg2 - 4
Ranheim IL
Moss2 - 0
Ranheim IL
Ranheim IL0 - 3
Lyn Oslo
Ranheim IL2 - 1
Stjordals Blink
Fram Reykjavik0 - 1
Ranheim ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mjondalen IF
#11#20#30#41#54#60#70
Ranheim IL
#14#22#30#42#54#60#70
Lillestrom
Odd Grenland
Stabaek
Asane Fotball
Skeid Oslo