Norwegian 1.Divisjon00:00 ngày 29/04/2025

Mjondalen IF
2 - 3

Start Kristiansand
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mjondalen IFChỉ sốStart Kristiansand
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
89Chỉ số 23103
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
2Chỉ số 31
58Chỉ số 2469
4Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Mjondalen IF
Sơ đồ 4-3-3872652317611282018
Đội hình xuất phát

L.Oy#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Eriksen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E. Midtgarden#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.K.Vik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A. Molund#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Bata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.S.Skau#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Bruusgaard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
E.Sawaneh#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A. Conteh#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Arsbog#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Arsbog#24
N.Arsbog#21
N.Arsbog#15
N.Arsbog#14

N.Arsbog#4

N.Arsbog#37
N.Arsbog#13
N.Arsbog#34
Start Kristiansand
Sơ đồ 3-5-2124322131011162720
Đội hình xuất phát

J.Pryts Larsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Palerud#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Hansen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Ujkani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A. Nilsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Griesbeck#13 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Mvoue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

E.Schulze#11 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62
T.Strannegard#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
M.Sunday#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Lorentzen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Lorentzen#25
H.Lorentzen#30

H.Lorentzen#29

H.Lorentzen#5
H.Lorentzen#37
H.Lorentzen#31

H.Lorentzen#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Start Kristiansand1 - 0
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 1
Start Kristiansand
Mjondalen IF2 - 0
Start Kristiansand
Start Kristiansand3 - 0
Mjondalen IF
Start Kristiansand3 - 3
Mjondalen IF
Mjondalen IF0 - 0
Start Kristiansand
Start Kristiansand1 - 1
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 0
Start Kristiansand
Start Kristiansand4 - 2
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 0
Start KristiansandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 1
Stromsgodset
Aalesund FK0 - 0
Mjondalen IF
Assiden1 - 1
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 1
Raufoss IL
Egersunds IK3 - 2
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 3
Haugesund
Mjondalen IF3 - 1
Moss
Mjondalen IF2 - 1
Notodden FK
Mjondalen IF1 - 4
Bryne
Eik-Tonsberg3 - 2
Mjondalen IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Start Kristiansand
Pors Grenland2 - 2
Start Kristiansand
Start Kristiansand1 - 2
Hodd
Vag2 - 4
Start Kristiansand
Skeid Oslo1 - 3
Start Kristiansand
Start Kristiansand2 - 1
Sogndal
Viking3 - 4
Start Kristiansand
Start Kristiansand2 - 0
Lyn Oslo
Start Kristiansand0 - 2
Rana FK
Start Kristiansand3 - 1
Jerv
Start Kristiansand3 - 0
FK ArendalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mjondalen IF
#12#20#30#42#57#60#70
Start Kristiansand
#13#21#30#41#55#60#70
Lillestrom
Odd Grenland
Stabaek
Kongsvinger
Ranheim IL
Asane Fotball