Norwegian 1.Divisjon21:00 ngày 03/05/2025

Sogndal
1 - 0

Mjondalen IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
SogndalChỉ sốMjondalen IF
105Chỉ số 23102
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
6Chỉ số 224
49Chỉ số 2447
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
12Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Sogndal
Sơ đồ 4-1-3-212143317618716199
Đội hình xuất phát

L.Jendal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Brás#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Haruna#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S. Granheim#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sjølstad#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hoyland#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
V. Hagen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

S.Pedersen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

L.Vapne#16 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

E.Hovden#19 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

O.Hintsa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Hintsa#88
O.Hintsa#36
O.Hintsa#38

O.Hintsa#31

O.Hintsa#77

O.Hintsa#29

O.Hintsa#13
Mjondalen IF
Sơ đồ 4-2-3-187265215171028111820
Đội hình xuất phát

L.Oy#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Eriksen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E. Midtgarden#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.K.Vik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Fabian Kvam#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Bata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Neto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
E.Sawaneh#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Bruusgaard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
N.Arsbog#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A. Conteh#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A. Conteh#21
A. Conteh#14

A. Conteh#4

A. Conteh#7

A. Conteh#37
A. Conteh#13
A. Conteh#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mjondalen IF0 - 0
Sogndal
Sogndal3 - 1
Mjondalen IF
Sogndal1 - 1
Mjondalen IF
Mjondalen IF0 - 0
Sogndal
Mjondalen IF0 - 4
Sogndal
Sogndal1 - 0
Mjondalen IF
Mjondalen IF3 - 2
Sogndal
Mjondalen IF1 - 1
Sogndal
Sogndal3 - 4
Mjondalen IF
Mjondalen IF0 - 0
SogndalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sogndal
Sogndal3 - 2
Odd Grenland
Sandvikens0 - 4
Sogndal
Ranheim IL1 - 2
Sogndal
Volda1 - 2
Sogndal
Sogndal3 - 4
Aalesund FK
Start Kristiansand2 - 1
Sogndal
Asane Fotball4 - 0
Sogndal
Brann3 - 1
Sogndal
Stabaek1 - 1
Sogndal
Aalesund FK1 - 2
SogndalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjondalen IF
Mjondalen IF2 - 3
Start Kristiansand
Mjondalen IF1 - 1
Stromsgodset
Aalesund FK0 - 0
Mjondalen IF
Assiden1 - 1
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 1
Raufoss IL
Egersunds IK3 - 2
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 3
Haugesund
Mjondalen IF3 - 1
Moss
Mjondalen IF2 - 1
Notodden FK
Mjondalen IF1 - 4
BryneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sogndal
#11#20#30#40#57#60#70
Mjondalen IF
#10#20#30#42#53#60#70
Lillestrom
Kongsvinger
Hodd
Lyn Oslo
Skeid Oslo