Sweden Cup19:00 ngày 16/02/2025

Mjallby AIF
4 - 0

Landskrona BoIS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mjallby AIFChỉ sốLandskrona BoIS
3Chỉ số 220
100Chỉ số 2391
76Chỉ số 2431
13Chỉ số 21
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
7Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Halmstads | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Landskrona BoIS | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Gefle IF | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | GAIS | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Karlbergs BK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Orebro SK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Elfsborg | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Brommapojkarna | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Orgryte | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | IK Brage | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hacken | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Osters IF | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | IK Sirius FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Helsingborgs | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malmo FF | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Vasteras SK FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Utsiktens BK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Skovde AIK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Stockholm Internazionale | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Kalmar | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trelleborgs FF | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | AIK | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Degerfors IF | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | IFK Varnamo | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Goteborg | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Djurgardens | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Sandvikens IF | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | IK Oddevold | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Landskrona BoIS0 - 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF3 - 3
Landskrona BoIS
Mjallby AIF1 - 1
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS0 - 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF0 - 0
Landskrona BoIS
Mjallby AIF0 - 0
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS3 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 2
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS1 - 1
Mjallby AIF
Landskrona BoIS4 - 1
Mjallby AIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 2
Djurgardens
Mjallby AIF0 - 1
Lyngby BK
Mjallby AIF4 - 0
Roskilde
Hassleholms IF2 - 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 0
IFK Goteborg
IK Sirius FK1 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
GAIS
Kalmar0 - 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 1
Vasteras SK FK
Malmo FF2 - 0
Mjallby AIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Landskrona BoIS
Landskrona BoIS4 - 0
Utsiktens BK
Landskrona BoIS0 - 4
Falkenberg
Trelleborgs FF0 - 3
Landskrona BoIS
IFK Varnamo1 - 0
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS2 - 2
IFK Varnamo
Utsiktens BK3 - 0
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS1 - 1
Degerfors IF
Landskrona BoIS3 - 0
IK Brage
Ostersunds FK2 - 1
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS4 - 1
Skovde AIKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mjallby AIF
#14#20#30#41#513#60#70
Landskrona BoIS
#10#20#30#42#51#60#70
Halmstads
Gefle IF
IFK Norrkoping FK
Karlbergs BK
Orebro SK
Elfsborg
Brommapojkarna
Orgryte
Hacken
Osters IF
Helsingborgs
Hammarby
FC Stockholm Internazionale
Varbergs BoIS FC
AIK
Sandvikens IF
IK Oddevold