Japanese J2 League14:00 ngày 19/10/2025

Mito Hollyhock
0 - 1

JEF United Ichihara Chiba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mito HollyhockChỉ sốJEF United Ichihara Chiba
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 31
2Chỉ số 213
20Chỉ số 2424
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2349
0Chỉ số 40
6Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Mito Hollyhock
Sơ đồ 4-4-2346369729924381344
Đội hình xuất phát

K.Nishikawa#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Iida#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Itakura#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.akahashi#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Omori#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Kato#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Yamazaki#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Osaki#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Saito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Aihara#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Okuda#44 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Okuda#87

K.Okuda#70

K.Okuda#51

K.Okuda#47

K.Okuda#16

K.Okuda#20

K.Okuda#4

K.Okuda#39

K.Okuda#25
JEF United Ichihara Chiba
Sơ đồ 4-4-23521328674264142029
Đội hình xuất phát

T.Wakahara#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Takahashi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Suzuki#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Kawano#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hidaka#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Issaka#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Eduardo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Taguchi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Tsubaki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ishikawa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Junior#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Junior#15

C.Junior#39

C.Junior#44

C.Junior#18

C.Junior#23

C.Junior#24

C.Junior#10

C.Junior#11

C.Junior#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JEF United Ichihara Chiba2 - 1
Mito Hollyhock
JEF United Ichihara Chiba4 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock4 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Mito Hollyhock0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba2 - 1
Mito Hollyhock
JEF United Ichihara Chiba2 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 5
Mito HollyhockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mito Hollyhock
Ehime FC1 - 3
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 0
Fujieda MYFC
Iwaki FC0 - 0
Mito Hollyhock
Vegalta Sendai1 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock3 - 6
Tochigi City
Mito Hollyhock2 - 2
Renofa Yamaguchi
Sagan Tosu2 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 3
Jubilo Iwata
Montedio Yamagata1 - 2
Mito Hollyhock
Roasso Kumamoto2 - 1
Mito HollyhockĐối chiếu
Phong độ gần đây của JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 2
V-Varen Nagasaki
JEF United Ichihara Chiba2 - 2
Roasso Kumamoto
Ehime FC0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Renofa Yamaguchi2 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba4 - 2
Tochigi SC
JEF United Ichihara Chiba2 - 1
Ventforet Kofu
Vegalta Sendai1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
Tokushima Vortis
RB Omiya Ardija0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba2 - 2
Iwaki FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mito Hollyhock
#10#20#30#40#53#60#70
JEF United Ichihara Chiba
#11#20#30#41#53#60#70
FC Imabari
Hokkaido Consadole Sapporo
Blaublitz Akita
Oita Trinita
Kataller Toyama