Finnish Ykkonen22:30 ngày 26/09/2025

Mikkelin Palloilijat
5 - 1

Jyvaskyla JK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mikkelin PalloilijatChỉ sốJyvaskyla JK
47Chỉ số 2337
26Chỉ số 2427
3Chỉ số 26
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
0Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
Mikkelin Palloilijat
3022254315121927137
Đội hình xuất phát

t.abubakar ali#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J. Uronen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ninpa tsopgni#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Laiho#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joona kuismala#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kuek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
onni kimari#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Janhunen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Forsell#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mustapha Coker#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chishima#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Chishima#11

A.Chishima#24
A.Chishima#5
A.Chishima#9

A.Chishima#99
A.Chishima#23
A.Chishima#21
A.Chishima#8

A.Chishima#1
Jyvaskyla JK
8221942731751824
Đội hình xuất phát
t.pahkala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kangasniemi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kankaanpaa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Goljahanpoor#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
O.Huttunen#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kovaqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Verneri·Maunuksela#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

benjamin montonen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.osson#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lauri suutarinen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jalasvaara#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Jalasvaara#11
A.Jalasvaara#21
A.Jalasvaara#20
A.Jalasvaara#26
A.Jalasvaara#14
A.Jalasvaara#2
A.Jalasvaara#28

A.Jalasvaara#33

A.Jalasvaara#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mikkelin Palloilijat2 - 0
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK0 - 0
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat0 - 0
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK0 - 1
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat4 - 3
Jyvaskyla JK
Mikkelin Palloilijat1 - 1
Jyvaskyla JK
Mikkelin Palloilijat2 - 3
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK2 - 0
Mikkelin Palloilijat
Jyvaskyla JK1 - 1
Mikkelin Palloilijat
Jyvaskyla JK1 - 4
Mikkelin PalloilijatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mikkelin Palloilijat
KPV Kokkola1 - 2
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat3 - 0
Tampere United
Mikkelin Palloilijat2 - 0
Jyvaskyla JK
Tampere United0 - 2
Mikkelin Palloilijat
Oulun Luistinseura2 - 2
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat2 - 1
KPV Kokkola
Mikkelin Palloilijat3 - 1
Atlantis
KuPS Youth1 - 6
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat3 - 1
PK Keski Uusimaa
Jazz Pori1 - 3
Mikkelin PalloilijatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK1 - 2
KuPS Youth
KPV Kokkola4 - 0
Jyvaskyla JK
Mikkelin Palloilijat2 - 0
Jyvaskyla JK
Jazz Pori0 - 1
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK1 - 1
Atlantis
Jyvaskyla JK2 - 3
PK Keski Uusimaa
Jyvaskyla JK1 - 0
EPS Espoo
RoPS Rovaniemi1 - 2
Jyvaskyla JK
KPV Kokkola3 - 0
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK1 - 4
Tampere UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mikkelin Palloilijat
#15#22#30#40#53#60#70
Jyvaskyla JK
#11#20#30#40#56#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Inter Turku II