Finnish Ykkonen23:00 ngày 19/09/2025

Jyvaskyla JK
1 - 2

KuPS Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jyvaskyla JKChỉ sốKuPS Youth
11Chỉ số 22
18Chỉ số 222
3Chỉ số 33
2Chỉ số 80
93Chỉ số 2351
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2427
48Chỉ số 2552
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Jyvaskyla JK
361094272058721
Đội hình xuất phát

b.akdogan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alex ciriaco#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Dunyin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Goljahanpoor#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Huttunen#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kovaqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mahlamäki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.osson#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.pahkala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rintamäki#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kankaanpaa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Kankaanpaa#15

S.Kankaanpaa#18
S.Kankaanpaa#21
S.Kankaanpaa#32

S.Kankaanpaa#7
S.Kankaanpaa#28

S.Kankaanpaa#24

S.Kankaanpaa#22
S.Kankaanpaa#31
KuPS Youth
1152123101935261891
Đội hình xuất phát

E.Ylönen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.tahkola#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Partanen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.mattila#23 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.lemarie#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leevi kohonen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kevin haarma#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arsene baseme#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oumar balde#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Al-Sheikh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pitkänen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Pitkänen#16
M.Pitkänen#12
M.Pitkänen#36
M.Pitkänen#15

M.Pitkänen#8
M.Pitkänen#7
M.Pitkänen#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jyvaskyla JK2 - 1
KuPS Youth
KuPS Youth3 - 3
Jyvaskyla JK
KuPS Youth2 - 1
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK1 - 0
KuPS Youth
Jyvaskyla JK1 - 2
KuPS Youth
KuPS Youth1 - 1
Jyvaskyla JK
KuPS Youth1 - 0
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK2 - 5
KuPS YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jyvaskyla JK
KPV Kokkola4 - 0
Jyvaskyla JK
Mikkelin Palloilijat2 - 0
Jyvaskyla JK
Jazz Pori0 - 1
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK1 - 1
Atlantis
Jyvaskyla JK2 - 3
PK Keski Uusimaa
Jyvaskyla JK1 - 0
EPS Espoo
RoPS Rovaniemi1 - 2
Jyvaskyla JK
KPV Kokkola3 - 0
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK1 - 4
Tampere United
Jyvaskyla JK1 - 1
Oulun LuistinseuraĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPS Youth
Oulun Luistinseura4 - 2
KuPS Youth
KuPS Youth1 - 1
EPS Espoo
RoPS Rovaniemi0 - 3
KuPS Youth
Tampere United1 - 2
KuPS Youth
KuPS Youth3 - 1
Inter Turku II
Oulun Luistinseura5 - 0
KuPS Youth
KuPS Youth1 - 6
Mikkelin Palloilijat
Atlantis2 - 4
KuPS Youth
KuPS Youth1 - 0
KPV Kokkola
Jazz Pori2 - 1
KuPS YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jyvaskyla JK
#11#20#30#43#511#60#70
KuPS Youth
#12#22#30#43#52#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo