Finnish Ykkonen23:00 ngày 22/08/2025

Tampere United
0 - 2

Mikkelin Palloilijat
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tampere UnitedChỉ sốMikkelin Palloilijat
1Chỉ số 30
2Chỉ số 218
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
71Chỉ số 23111
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
4Chỉ số 2210
27Chỉ số 2466
Lineup
Đội hình trận đấu
Tampere United
12143515323824109
Đội hình xuất phát

J.Immonen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Joona hallivuori#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Kovaqi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Laitinen#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Rantala#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
j.koistinen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Kovalainen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

r.lehtonen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
a.matto#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T.Ozcelik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Huhtala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Huhtala#26
J.Huhtala#18
J.Huhtala#25
J.Huhtala#5
J.Huhtala#17
J.Huhtala#11
J.Huhtala#33
J.Huhtala#28
J.Huhtala#7
Mikkelin Palloilijat
224315192713302527
Đội hình xuất phát

J. Uronen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Laiho#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Joona kuismala#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kuek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Janhunen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Forsell#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Mustapha Coker#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

t.abubakar ali#30 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
ninpa tsopgni#25 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Antti torniainen#2 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Chishima#7 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Chishima#8
A.Chishima#18
A.Chishima#12
A.Chishima#9
A.Chishima#5
A.Chishima#33
A.Chishima#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tampere United
Tampere United1 - 2
KuPS Youth
PK Keski Uusimaa0 - 0
Tampere United
Tampere United4 - 2
Jazz Pori
EPS Espoo1 - 1
Tampere United
Tampere United4 - 0
RoPS Rovaniemi
Jyvaskyla JK1 - 4
Tampere United
Tampere United1 - 3
Inter Turku II
KPV Kokkola1 - 0
Tampere United
Atlantis2 - 0
Tampere United
Tampere United2 - 2
Oulun LuistinseuraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mikkelin Palloilijat
Oulun Luistinseura2 - 2
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat2 - 1
KPV Kokkola
Mikkelin Palloilijat3 - 1
Atlantis
KuPS Youth1 - 6
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat3 - 1
PK Keski Uusimaa
Jazz Pori1 - 3
Mikkelin Palloilijat
RoPS Rovaniemi2 - 1
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat1 - 1
EPS Espoo
Mikkelin Palloilijat2 - 2
Inter Turku II
Jyvaskyla JK0 - 0
Mikkelin PalloilijatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tampere United
#10#20#30#41#53#60#70
Mikkelin Palloilijat
#12#20#30#40#513#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo