Finnish Ykkonen21:30 ngày 19/09/2025

KPV Kokkola
1 - 2

Mikkelin Palloilijat
Thống kê
Thống kê trận đấu
KPV KokkolaChỉ sốMikkelin Palloilijat
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2210
36Chỉ số 2426
11Chỉ số 21
104Chỉ số 2364
61Chỉ số 2539
2Chỉ số 32
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
KPV Kokkola
5128117322316149
Đội hình xuất phát
ardy mfundu#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.marsyla#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Adebanjo#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Atakayi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Cardoso#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Friberg#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kepot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
johannes moilanen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ludvig nyman#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Valipakka#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.wegye#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
w.wegye#22
w.wegye#18

w.wegye#4
w.wegye#30
w.wegye#19
w.wegye#21
Mikkelin Palloilijat
258431519271373022
Đội hình xuất phát
ninpa tsopgni#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ossi torniainen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Laiho#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joona kuismala#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kuek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Janhunen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Forsell#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mustapha Coker#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chishima#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.abubakar ali#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J. Uronen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J. Uronen#1
J. Uronen#11

J. Uronen#24
J. Uronen#5
J. Uronen#9
J. Uronen#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mikkelin Palloilijat2 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 4
Mikkelin Palloilijat
KPV Kokkola2 - 4
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat1 - 0
KPV Kokkola
Mikkelin Palloilijat1 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola3 - 2
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat0 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola2 - 1
Mikkelin Palloilijat
KPV Kokkola1 - 0
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat2 - 1
KPV KokkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KPV Kokkola
KPV Kokkola4 - 0
Jyvaskyla JK
KPV Kokkola2 - 1
Inter Turku II
Jazz Pori1 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola2 - 1
EPS Espoo
Mikkelin Palloilijat2 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola5 - 0
RoPS Rovaniemi
Atlantis3 - 5
KPV Kokkola
KPV Kokkola3 - 0
Jyvaskyla JK
KuPS Youth1 - 0
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa3 - 1
KPV KokkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat3 - 0
Tampere United
Mikkelin Palloilijat2 - 0
Jyvaskyla JK
Tampere United0 - 2
Mikkelin Palloilijat
Oulun Luistinseura2 - 2
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat2 - 1
KPV Kokkola
Mikkelin Palloilijat3 - 1
Atlantis
KuPS Youth1 - 6
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat3 - 1
PK Keski Uusimaa
Jazz Pori1 - 3
Mikkelin Palloilijat
RoPS Rovaniemi2 - 1
Mikkelin PalloilijatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KPV Kokkola
#11#20#30#42#511#60#70
Mikkelin Palloilijat
#12#22#30#42#51#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo