Poland Liga 102:30 ngày 29/11/2025

Miedz Legnica
6 - 1

GKS Tychy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miedz LegnicaChỉ sốGKS Tychy
0Chỉ số 30
141Chỉ số 23125
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
15Chỉ số 224
0Chỉ số 40
9Chỉ số 211
92Chỉ số 2455
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Miedz Legnica
Sơ đồ 5-3-244492531559278981821
Đội hình xuất phát

J.Wrąbel#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
oliwier szymoniak#49 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Czyborra#25 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Grudzinski#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Jovicic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Stępiński#59 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Letniowski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Serafin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Antonik#98 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Asier·Cordoba#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

daniel stanclik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

daniel stanclik#2

daniel stanclik#1

daniel stanclik#80

daniel stanclik#10

daniel stanclik#95

daniel stanclik#99

daniel stanclik#11

daniel stanclik#7

daniel stanclik#14
GKS Tychy
Sơ đồ 3-4-2-1314523284710377929
Đội hình xuất phát
k.kolotylo#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Lipkowski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Glogowski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Nico Adamczyk#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Kalemba#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
bartosz jankowski#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Makowski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Keiblinger#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Sanyang#7 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Kądzior#92 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Rumin#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Rumin#99

D.Rumin#1
D.Rumin#26

D.Rumin#21
D.Rumin#20

D.Rumin#19

D.Rumin#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GKS Tychy4 - 3
Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 3
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 2
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 3
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 3
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 2
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica
Puszcza Niepolomice1 - 3
Miedz Legnica
Ruch Chorzow3 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica3 - 2
KS Wieczysta Krakow
Miedz Legnica2 - 3
Jagiellonia Bialystok
Stal Mielec1 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 2
Pogon Siedlce
Gornik Leczna2 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 1
Znicz Pruszkow
Miedz Legnica2 - 0
Pogon Siedlce
Polonia Bytom4 - 0
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
Stal Rzeszow2 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Ruch Chorzow2 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 1
Chrobry Glogow
GKS Tychy3 - 3
KS Wieczysta Krakow
LKS Lodz3 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 3
Pogon Siedlce
Zawisza Bydgoszcz SA2 - 0
GKS Tychy
Znicz Pruszkow4 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 2
Polonia BytomĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miedz Legnica
#16#24#30#40#55#60#70
GKS Tychy
#11#21#30#40#53#60#70
Wisla Krakow
Odra Opole
Slask Wroclaw
Polonia Warszawa