Romanian Super Liga01:00 ngày 02/06/2025

Metaloglobus
1 - 0

ACSM Politehnica Iași
Thống kê
Thống kê trận đấu
MetaloglobusChỉ sốACSM Politehnica Iași
90Chỉ số 23115
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
4Chỉ số 2215
42Chỉ số 2479
1Chỉ số 28
0Chỉ số 80
2Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
Metaloglobus
Sơ đồ 4-1-4-111834131281510119
Đội hình xuất phát

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Kouadio#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Caramalău#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Issah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sava#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Morais#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R. Milea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Irimia#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

G.Honciu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

D.Huiban#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Visic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Visic#24
S.Visic#29

S.Visic#30
S.Visic#22
S.Visic#7

S.Visic#21
S.Visic#14
S.Visic#23
S.Visic#25
ACSM Politehnica Iași
Sơ đồ 4-2-3-18826642737599102019
Đội hình xuất phát

J.Fernández#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Adascalitei#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Boben#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ispas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bordeianu#37 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.OumGouet#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Tailson#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A. Roman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ș.Ștefanovici#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Camara#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Camara#2
S.Camara#13

S.Camara#77

S.Camara#1

S.Camara#24

S.Camara#98
S.Camara#8

S.Camara#9

S.Camara#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ACSM Politehnica Iași1 - 1
Metaloglobus
ACSM Politehnica Iași1 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 1
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași0 - 1
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
ACSM Politehnica Iași1 - 1
Metaloglobus
FC Voluntari1 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 3
CSA Steaua Bucuresti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 3
Metaloglobus
Metaloglobus2 - 1
Arges
Scolar Resita1 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 0
FC Voluntari
CSA Steaua Bucuresti3 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Arges1 - 0
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași1 - 1
Metaloglobus
ACSM Politehnica Iași0 - 2
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt1 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 1
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași3 - 0
FC Botosani
Gloria Buzau0 - 1
ACSM Politehnica Iași
FC Otelul Galati1 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași4 - 0
FC UT Arad
ACSM Politehnica Iași0 - 0
FC BaltiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metaloglobus
#11#20#30#44#51#60#70
ACSM Politehnica Iași
#10#20#30#43#58#60#70
Farul Constanta
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923
FC Dinamo 1948