Ukrainian Premier League18:00 ngày 02/03/2026

SC Poltava
0 - 2

Kudrivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC PoltavaChỉ sốKudrivka
63Chỉ số 2359
28Chỉ số 2425
3Chỉ số 224
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
4Chỉ số 32
4Chỉ số 24
0Chỉ số 81
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Poltava
Sơ đồ 4-4-2122033958211571438
Đội hình xuất phát

M.Minchev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kononov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Misyura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Veremiyenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Kotsyumaka#95 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Odaryuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Doroshenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Danilenko#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Galenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Marusych#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Sukhoruchko#38 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sukhoruchko#96

D.Sukhoruchko#13

D.Sukhoruchko#88

D.Sukhoruchko#24

D.Sukhoruchko#12

D.Sukhoruchko#44

D.Sukhoruchko#5

D.Sukhoruchko#11

D.Sukhoruchko#93
Kudrivka
Sơ đồ 4-1-4-137301774392910217339
Đội hình xuất phát

A.Yashkov#37 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

O.Gusev#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Serdyuk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Farina#74 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Machelyuk#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Nagnoynyi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Kozak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Glushchenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
O.Beljaev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Morozko#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Taipi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Taipi#44

A.Taipi#77

A.Taipi#24

A.Taipi#20

A.Taipi#27

A.Taipi#8

A.Taipi#19

A.Taipi#91

A.Taipi#69

A.Taipi#22

A.Taipi#73

A.Taipi#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kudrivka3 - 1
SC Poltava
SC Poltava2 - 1
Kudrivka
SC Poltava1 - 2
Kudrivka
Kudrivka0 - 0
SC PoltavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Poltava
Veres3 - 2
SC Poltava
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 0
SC Poltava
SC Poltava4 - 1
FC Inhulets Petrove
SC Poltava1 - 2
Rukh Vynnyky
SC Poltava0 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
Dynamo Kyiv1 - 2
SC Poltava
SC Poltava0 - 2
LNZ Cherkasy
FC Shakhtar Donetsk7 - 1
SC Poltava
Kryvbas2 - 2
SC Poltava
SC Poltava2 - 2
Kolos KovalivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka
Kudrivka2 - 2
Zorya
Slezský FC Opava2 - 1
Kudrivka
Veres1 - 0
Kudrivka
Polonia Warszawa2 - 1
Kudrivka
KF Llapi0 - 0
Kudrivka
Kudrivka0 - 0
Sileks
Kudrivka1 - 2
Fredericia
Kudrivka4 - 0
Trencin
Kudrivka1 - 1
Arda
Kudrivka0 - 2
MalishevaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Poltava
#10#20#30#44#54#60#70
Kudrivka
#12#20#30#42#52#60#70
Polissya Zhytomyr
Metalist 1925 Kharkiv
Obolon Kyiv
FC Karpaty Lviv
FK Oleksandria