Ukrainian Premier League20:30 ngày 28/02/2026

Metalist 1925 Kharkiv
1 - 0

FK Oleksandria
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metalist 1925 KharkivChỉ sốFK Oleksandria
7Chỉ số 221
56Chỉ số 248
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
4Chỉ số 210
12Chỉ số 21
1Chỉ số 80
78Chỉ số 2343
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Metalist 1925 Kharkiv
Sơ đồ 4-1-4-1301318312751545162698
Đội hình xuất phát

D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Salyuk#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kalyuzhnyi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

D.Antyukh#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Kalitvintsev#45 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Arevalo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Zabergja#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Itodo#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Itodo#8

P.Itodo#74

P.Itodo#23

P.Itodo#1

P.Itodo#25

P.Itodo#88

P.Itodo#17

P.Itodo#2

P.Itodo#37

P.Itodo#11
FK Oleksandria
Sơ đồ 4-1-4-1722026862351971102737
Đội hình xuất phát

N.Makarenko#72 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Vashchenko#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Bol#86 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ogarkov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Henrique#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Jota#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Shostak#71 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Buletsa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Cara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.N.Yade#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.N.Yade#44

P.N.Yade#97

P.N.Yade#67

P.N.Yade#11
P.N.Yade#61

P.N.Yade#24
P.N.Yade#77
P.N.Yade#79

P.N.Yade#49

P.N.Yade#40

P.N.Yade#91

P.N.Yade#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Oleksandria1 - 4
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv0 - 3
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria3 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
FK Oleksandria2 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv2 - 5
FK OleksandriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0
Kryvbas
Molde0 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors
Hammarby4 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
Seattle Sounders0 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv2 - 1
Montreal Impact
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
FK Pardubice
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
Wolfsberger AC
Obolon Kyiv1 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0
Metalist 1925 KharkivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 0
Dinamo Batumi
FK Oleksandria1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FK Oleksandria2 - 2
Hobro
FK Oleksandria1 - 2
Neftchi Fergana
FK Oleksandria0 - 0
Fredericia
FK Oleksandria3 - 1
KF Llapi
Shkendija Tetovo1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria3 - 2
Zira FK
FK Oleksandria1 - 1
Kudrivka
Kryvbas3 - 0
FK OleksandriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metalist 1925 Kharkiv
#11#20#30#41#512#60#70
FK Oleksandria
#10#20#30#42#51#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy
Polissya Zhytomyr
Zorya
Kolos Kovalivka
Veres
FC Karpaty Lviv
Rukh Vynnyky
SC Poltava