Algerian Ligue Professionnelle 221:00 ngày 05/04/2025

MC Saida
0 - 0

RC Kouba
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC SaidaChỉ sốRC Kouba
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
9Chỉ số 222
76Chỉ số 2376
50Chỉ số 2450
49Chỉ số 2551
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rouisset | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 2 | Harrach | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 3 | Djijel | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | USM Annaba | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 5 | MO Constantine | 30 | 13 | 4 | 13 | 43 |
| 6 | CA Batna | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | IB Khemis El Khechna | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 8 | US Chaouia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | HB Chelghoum Laid | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | AS Khroub | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 12 | MSP Batna | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 13 | NRB Teleghma | 30 | 8 | 14 | 8 | 38 |
| 14 | IRB Ouargla | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 15 | Oued Magrane | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
| 16 | Union Sportive Souf | 30 | 3 | 4 | 23 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 10 | 1 | 67 | |
| 2 | RC Kouba | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | JS El Biar | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | NA Hussein Dey | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | WA Mostaganem | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 6 | CR Temouchent | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 7 | ASM Oran | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | ESM Kolea | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 9 | MC Saida | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | JSM Tiaret | 30 | 9 | 13 | 8 | 37 |
| 11 | RC Arba | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | US Bechar Djedid | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | GC Mascara | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 |
| 14 | SKAF Khemis Melina | 30 | 9 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | MCB Oued Sly | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | SC Mecheria | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Kouba2 - 0
MC Saida
RC Kouba2 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 1
RC Kouba
RC Kouba1 - 1
MC Saida
MC Saida1 - 0
RC Kouba
MC Saida1 - 1
RC Kouba
RC Kouba0 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 0
RC Kouba
MC Saida4 - 0
RC Kouba
RC Kouba3 - 0
MC SaidaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Saida
JSM Tiaret1 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 1
MCB Oued Sly
JS El Biar1 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 2
WA Mostaganem
SC Mecheria1 - 2
MC Saida
MC Saida2 - 0
CR Temouchent
GC Mascara1 - 1
MC Saida
MC Saida0 - 0
NA Hussein Dey
SKAF Khemis Melina1 - 0
MC Saida
ESM Kolea1 - 2
MC SaidaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Kouba
RC Kouba1 - 0
ASM Oran1 - 0
RC Kouba
RC Kouba0 - 1
USM Libreville
JSM Tiaret2 - 0
RC Kouba
RC Kouba3 - 1
MCB Oued Sly
WA Mostaganem2 - 1
RC Kouba
RC Kouba4 - 1
SC Mecheria
CR Temouchent0 - 0
RC Kouba
RC Kouba3 - 0
GC Mascara
NA Hussein Dey1 - 2
RC KoubaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Saida
#10#20#30#42#52#60#70
RC Kouba
#10#20#30#40#53#60#70
Rouisset
Harrach
Djijel
USM Annaba
MO Constantine
CA Batna
IB Khemis El Khechna
US Chaouia
HB Chelghoum Laid
AS Khroub
JS Bordj Menaiel
MSP Batna
NRB Teleghma
IRB Ouargla
Oued Magrane
Union Sportive Souf
RC Arba
US Bechar Djedid