Algerian Ligue Professionnelle 220:00 ngày 15/02/2025

MC Saida
2 - 0

CR Temouchent
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC SaidaChỉ sốCR Temouchent
95Chỉ số 2393
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
3Chỉ số 24
1Chỉ số 33
4Chỉ số 213
1Chỉ số 80
9Chỉ số 223
57Chỉ số 2453
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rouisset | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 2 | Harrach | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 3 | Djijel | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | USM Annaba | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 5 | MO Constantine | 30 | 13 | 4 | 13 | 43 |
| 6 | CA Batna | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | IB Khemis El Khechna | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 8 | US Chaouia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | HB Chelghoum Laid | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | AS Khroub | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 12 | MSP Batna | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 13 | NRB Teleghma | 30 | 8 | 14 | 8 | 38 |
| 14 | IRB Ouargla | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 15 | Oued Magrane | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
| 16 | Union Sportive Souf | 30 | 3 | 4 | 23 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 10 | 1 | 67 | |
| 2 | RC Kouba | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | JS El Biar | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | NA Hussein Dey | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | WA Mostaganem | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 6 | CR Temouchent | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 7 | ASM Oran | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | ESM Kolea | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 9 | MC Saida | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | JSM Tiaret | 30 | 9 | 13 | 8 | 37 |
| 11 | RC Arba | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | US Bechar Djedid | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | GC Mascara | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 |
| 14 | SKAF Khemis Melina | 30 | 9 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | MCB Oued Sly | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | SC Mecheria | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CR Temouchent0 - 0
MC Saida
CR Temouchent2 - 1
MC Saida
MC Saida1 - 0
CR Temouchent
MC Saida0 - 0
CR Temouchent
CR Temouchent1 - 0
MC Saida
MC Saida0 - 1
CR Temouchent
CR Temouchent2 - 0
MC Saida
CR Temouchent0 - 3
MC Saida
MC Saida0 - 0
CR Temouchent
CR Temouchent1 - 1
MC SaidaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Saida
GC Mascara1 - 1
MC Saida
MC Saida0 - 0
NA Hussein Dey
SKAF Khemis Melina1 - 0
MC Saida
ESM Kolea1 - 2
MC Saida
MC Saida0 - 0
RC Arba
US Bechar Djedid2 - 1
MC Saida
MC Saida2 - 1
ASM Oran
JSM Tiaret2 - 1
MC Saida
MC Saida0 - 0
RC Kouba2 - 0
MC SaidaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CR Temouchent
CR Temouchent0 - 0
RC Kouba
CR Temouchent1 - 0
Beni Thamou
JSM Tiaret1 - 1
CR Temouchent
CR Temouchent2 - 0
MCB Oued Sly
CR Temouchent0 - 0
ES Mostaganem
USM Bel Abbes0 - 1
CR Temouchent
CR Temouchent1 - 1
CA Batna
CR Temouchent1 - 0
WA Mostaganem
SC Mecheria0 - 1
CR Temouchent
NA Hussein Dey2 - 0
CR TemouchentĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Saida
#12#21#30#41#53#60#70
CR Temouchent
#10#20#30#43#52#60#70
Rouisset
Harrach
Djijel
USM Annaba
MO Constantine
IB Khemis El Khechna
US Chaouia
HB Chelghoum Laid
AS Khroub
JS Bordj Menaiel
MSP Batna
NRB Teleghma
IRB Ouargla
Oued Magrane
Union Sportive Souf
JS El Biar